Công ty Cổ phần VIMECO (VMC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
110,833  
289,224  
37,051  
33,142  
26,468  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
33,781  
32,813  
27,857  
30,604  
30,135  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-4,165  
15,888  
1,949  
3,826  
7,359  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,018  
-29,477  
-33,369  
-13,892  
-3,952  
Chi phí lãi vay
30,467  
33,079  
26,190  
20,730  
22,014  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
164,899  
341,527  
59,678  
74,410  
82,023  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-31,166  
-250,996  
-228,145  
8,217  
20,479  
Tăng, giảm hàng tồn kho
226,024  
351,598  
-313,316  
-215,957  
-135,830  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
90,172  
-383,390  
868,742  
51,212  
187,070  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,361  
2,594  
-1,491  
3,810  
-13,229  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-30,467  
-44,162  
-24,213  
-20,529  
-24,267  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-47,813  
-25,143  
-20,197  
-4,553  
-7,249  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
553  
83  
84  
0  
357  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-25,790  
-13,207  
-6,056  
-4,752  
-3,267  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
341,049  
-21,095  
335,087  
-108,142  
106,087  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-69,844  
-52,078  
-76,351  
-42,591  
-35,742  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-5,137  
375  
4,970  
4,859  
1,581  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-260,000  
-95,000  
-325,700  
-186,642  
-24,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
105,000  
279,121  
40,000  
53,173  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
8,000  
0  
9,221  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
27,871  
26,398  
11,289  
3,371  
3,266  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-202,110  
166,816  
-345,792  
-158,611  
-54,896  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
771,417  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
841,108  
817,571  
876,728  
531,076  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-850,454  
-909,274  
-728,383  
-665,990  
-492,220  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-200,000  
-15,324  
-15,324  
-15,324  
-8,124  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-279,037  
-83,491  
73,864  
195,413  
30,731  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-140,098  
62,230  
63,159  
-71,339  
81,923  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
224,522  
162,292  
99,133  
170,472  
88,550  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
84,425  
224,522  
162,292  
99,133  
170,472