Công ty Cổ phần VIMECO (VMC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
289,224  
37,051  
33,142  
26,468  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
32,813  
27,857  
30,604  
30,135  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
15,888  
1,949  
3,826  
7,359  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-29,477  
-33,369  
-13,892  
-3,952  
 
Chi phí lãi vay
33,079  
26,190  
20,730  
22,014  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
341,527  
59,678  
74,410  
82,023  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-250,996  
-228,145  
8,217  
20,479  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
351,598  
-313,316  
-215,957  
-135,830  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-383,390  
868,742  
51,212  
187,070  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,594  
-1,491  
3,810  
-13,229  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-44,162  
-24,213  
-20,529  
-24,267  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-25,143  
-20,197  
-4,553  
-7,249  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
83  
84  
0  
357  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,207  
-6,056  
-4,752  
-3,267  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-21,095  
335,087  
-108,142  
106,087  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-52,078  
-76,351  
-42,591  
-35,742  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
375  
4,970  
4,859  
1,581  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-95,000  
-325,700  
-186,642  
-24,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
279,121  
40,000  
53,173  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8,000  
0  
9,221  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
26,398  
11,289  
3,371  
3,266  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
166,816  
-345,792  
-158,611  
-54,896  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
841,108  
817,571  
876,728  
531,076  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-909,274  
-728,383  
-665,990  
-492,220  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,324  
-15,324  
-15,324  
-8,124  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-83,491  
73,864  
195,413  
30,731  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
62,230  
63,159  
-71,339  
81,923  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
162,292  
99,133  
170,472  
88,550  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
224,522  
162,292  
99,133  
170,472