Công ty Cổ phần VIMECO (VMC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
111,795  
289,224  
37,051  
33,142  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
34,657  
32,813  
27,857  
30,604  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
38,913  
15,888  
1,949  
3,826  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-29,978  
-29,477  
-33,369  
-13,892  
 
Chi phí lãi vay
28,659  
33,079  
26,190  
20,730  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
184,045  
341,527  
59,678  
74,410  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-29,006  
-250,996  
-228,145  
8,217  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
227,949  
351,598  
-313,316  
-215,957  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-356,685  
-383,390  
868,742  
51,212  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,361  
2,594  
-1,491  
3,810  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-24,606  
-44,162  
-24,213  
-20,529  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-47,812  
-25,143  
-20,197  
-4,553  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
86  
83  
84  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-25,576  
-13,207  
-6,056  
-4,752  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-76,965  
-21,095  
335,087  
-108,142  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-68,530  
-52,078  
-76,351  
-42,591  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,450  
375  
4,970  
4,859  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-105,000  
-95,000  
-325,700  
-186,642  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
260,000  
279,121  
40,000  
53,173  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
8,000  
0  
9,221  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
24,314  
26,398  
11,289  
3,371  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
116,233  
166,816  
-345,792  
-158,611  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
100,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
771,417  
841,108  
817,571  
876,728  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-850,454  
-909,274  
-728,383  
-665,990  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-200,329  
-15,324  
-15,324  
-15,324  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-179,366  
-83,491  
73,864  
195,413  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-140,098  
62,230  
63,159  
-71,339  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
224,522  
162,292  
99,133  
170,472  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
84,425  
224,522  
162,292  
99,133