Công ty Cổ phần Công nghiệp Ô tô - Vinacomin (VMA: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,044  
4,999  
4,868  
4,254  
3,576  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,396  
3,468  
4,898  
3,565  
2,903  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,203  
470  
381  
1,346  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8  
-328  
-323  
-15  
-26  
Chi phí lãi vay
655  
366  
121  
392  
472  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
477  
500  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,363  
9,476  
9,946  
9,541  
6,925  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-19,382  
-8,003  
7,163  
-600  
-23,766  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,943  
5,871  
3,651  
-7,745  
5,603  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
22,146  
194  
-16,622  
4,164  
21,108  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-518  
2,847  
-651  
-1,050  
-1,030  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-655  
-366  
-121  
-392  
-472  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-832  
-1,264  
-983  
-996  
-1,027  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
146  
1,438  
2,542  
302  
147  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-623  
-844  
-568  
-561  
-300  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,700  
9,347  
4,357  
2,663  
7,189  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,482  
-6,004  
-4,974  
-5,421  
-649  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
316  
305  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8  
12  
18  
15  
26  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,474  
-5,676  
-4,651  
-5,405  
-623  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
117,296  
82,460  
63,573  
119,474  
90,322  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-117,296  
-82,460  
-63,573  
-119,724  
-90,322  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,178  
-2,162  
-2,163  
-1,383  
-2,314  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,178  
-2,162  
-2,163  
-1,633  
-2,314  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-952  
1,510  
-2,457  
-4,376  
4,252  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,186  
676  
3,133  
7,509  
3,257  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,233  
2,186  
676  
3,133  
7,509