Công ty cổ phần Cấp nước Vĩnh Long (VLW: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
36,066  
25,092  
27,614  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
22,638  
18,298  
13,961  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
834  
80  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-7,757  
9,544  
-6,794  
0  
Chi phí lãi vay
0  
180  
184  
170  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
51,961  
53,199  
34,951  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
3,593  
-28,742  
10,113  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-1,570  
277  
334  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-22,790  
71,231  
7,621  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
768  
905  
-120  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-137  
-184  
-170  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-3,947  
-6,029  
-7,284  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
14,603  
904  
368  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-5,773  
-82,156  
-7,529  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
138,375  
0  
0  
0  
92,219  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-26,404  
0  
0  
0  
-33,575  
Tiền chi trả cho người lao động
-36,373  
0  
0  
0  
-30,854  
Tiền chi trả lãi vay
-123  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,318  
0  
0  
0  
-3,653  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
10,494  
0  
0  
0  
9,615  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-38,117  
0  
0  
0  
-14,479  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
43,535  
36,708  
9,404  
38,283  
19,272  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-24,046  
-15,988  
-29,732  
-25,755  
-39,429  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
23,854  
4  
754  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-160,793  
-165,041  
-149,902  
-188,802  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
161,085  
140,480  
165,240  
172,789  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-36,023  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
24,394  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,913  
6,705  
7,573  
4,630  
5,015  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-14,841  
-33,844  
17,034  
-37,134  
-45,291  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
6,252  
3,773  
21,301  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,307  
-5,307  
-3,116  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,202  
-2,733  
-25,154  
-5,921  
-4,653  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-22,509  
-8,040  
-22,018  
-2,148  
16,648  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,184  
-5,176  
4,421  
-999  
-9,370  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,987  
11,162  
6,742  
7,740  
99,282  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,170  
5,987  
11,162  
6,742  
89,912