Công ty Cổ phần Vinalines Logistics - Việt Nam (VLG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
387,436  
365,114  
291,376  
189,427  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-338,710  
-304,633  
-268,757  
-62,521  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-18,821  
-15,409  
-10,634  
-6,291  
 
Tiền chi trả lãi vay
-5,792  
-3,096  
-219  
-626  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,019  
-3,150  
-4,348  
-2,312  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
213,076  
84,648  
79,469  
22,736  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-221,474  
-133,652  
-66,953  
-124,966  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
12,696  
-10,177  
19,933  
15,446  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,096  
-19,959  
-12,859  
-775  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
60  
0  
0  
2  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,000  
-10,000  
-1,053  
-88,933  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
10,000  
1,053  
5,000  
92,800  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
745  
0  
779  
1,032  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,291  
-28,906  
-8,132  
4,126  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
179,858  
138,744  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-186,930  
-81,911  
-6,950  
-16,322  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,626  
-8,055  
-6,002  
-8,140  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-13,697  
48,777  
-12,952  
-24,462  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,293  
9,694  
-1,151  
-4,890  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,343  
3,650  
4,801  
20,018  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,051  
13,343  
3,650  
15,128