Công ty Cổ phần Vinalines Logistics - Việt Nam (VLG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,862  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,608  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
580  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-385  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,502  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
4,225  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
25,388  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,834  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,686  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-284  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,299  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,981  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,968  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
387,436  
365,114  
291,376  
189,427  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-338,710  
-304,633  
-268,757  
-62,521  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-18,821  
-15,409  
-10,634  
-6,291  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-5,792  
-3,096  
-219  
-626  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-3,019  
-3,150  
-4,348  
-2,312  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
213,076  
84,648  
79,469  
22,736  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-221,474  
-133,652  
-66,953  
-124,966  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
16,004  
12,696  
-10,177  
19,933  
15,446  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,266  
-6,096  
-19,959  
-12,859  
-775  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
60  
0  
0  
2  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-10,000  
-10,000  
-1,053  
-88,933  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
10,000  
1,053  
5,000  
92,800  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,562  
745  
0  
779  
1,032  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
296  
-5,291  
-28,906  
-8,132  
4,126  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
144,388  
179,858  
138,744  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-156,693  
-186,930  
-81,911  
-6,950  
-16,322  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,779  
-6,626  
-8,055  
-6,002  
-8,140  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-16,084  
-13,697  
48,777  
-12,952  
-24,462  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
216  
-6,293  
9,694  
-1,151  
-4,890  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,051  
13,343  
3,650  
4,801  
20,018  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
4  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,270  
7,051  
13,343  
3,650  
15,128