Công ty Cổ phần Lương thực thực phẩm Vĩnh Long (VLF: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ thực phẩm & thuốc

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-29,035  
-39,949  
-73,891  
-59,588  
-25,505  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,096  
7,448  
10,852  
15,891  
15,667  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,049  
21,329  
34,268  
31,619  
2,679  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-30  
602  
49  
421  
-242  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,738  
-22,656  
-6,489  
-32,795  
-21,738  
Chi phí lãi vay
17,409  
18,097  
24,034  
32,381  
44,721  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-11,249  
-15,130  
-11,177  
-12,071  
15,581  
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,387  
2,724  
12,190  
54,374  
737  
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,258  
1,565  
5,231  
141,747  
86,090  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
352  
-557  
-1,254  
-31,817  
-23,783  
Tăng, giảm chi phí trả trước
92  
260  
1,654  
1,643  
-1,500  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-737  
-12,820  
-32,909  
-45,419  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-987  
-105  
-1,036  
-5,080  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2  
0  
643  
62  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-92  
-1,381  
-532  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-6,147  
-11,979  
-7,305  
115,151  
31,235  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-2,092  
0  
-1,951  
-2,283  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
13,704  
25,470  
89,018  
22,294  
373  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-42,780  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
58,023  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
7,500  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,868  
3,623  
6,608  
20,037  
21,923  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
18,573  
34,501  
95,625  
40,380  
35,256  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
16,030  
201,683  
1,119,561  
2,742,048  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-14,640  
-32,318  
-295,537  
-1,521,405  
-2,823,329  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-93  
0  
-9,521  
-10  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-14,640  
-16,382  
-93,854  
-411,365  
-81,291  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,214  
6,140  
-5,533  
-255,835  
-14,800  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,842  
4,700  
10,233  
266,066  
280,866  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
2  
0  
2  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,627  
10,842  
4,700  
10,233  
266,066