Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - CTCP (VLC: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
202,579  
229,378  
200,211  
144,133  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
86,882  
82,266  
81,093  
81,909  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-6,404  
9,058  
4,241  
-1,344  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3  
38  
-35  
63  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-44,230  
-32,655  
-30,295  
-28,648  
 
Chi phí lãi vay
1,189  
495  
3,472  
3,548  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
240,019  
288,581  
258,688  
199,661  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
13,013  
34,038  
-53,456  
55,604  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
16,076  
-84,828  
33,123  
98,948  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-61,167  
48,100  
1,264  
-35,187  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-9,328  
227  
509  
-2,875  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,189  
-705  
-983  
-2,963  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,927  
-13,295  
-11,778  
-15,646  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
15,314  
25,432  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12,366  
-9,090  
-43,683  
-44,432  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
173,131  
263,027  
198,997  
278,541  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-87,089  
-55,117  
-40,916  
27,559  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
18,028  
9,104  
8,130  
8,114  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-509,635  
-328,429  
-285,996  
-243,472  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
377,928  
312,150  
80,354  
50,139  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-750  
-33,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
5,096  
1,528  
29,208  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
53,004  
39,833  
32,050  
22,811  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-147,765  
-17,363  
-205,601  
-138,640  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
40,492  
18,350  
73,715  
140,893  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-50,537  
-21,536  
-84,856  
-206,498  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-110,698  
-106,586  
-77,676  
-70,287  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-120,743  
-109,772  
-88,817  
-135,892  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-95,376  
135,893  
-95,420  
4,008  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
214,533  
78,631  
174,008  
169,992  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-3  
9  
44  
7  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
119,154  
214,533  
78,631  
174,008