Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - CTCP (VLC: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
221,859  
200,211  
144,133  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
82,266  
81,093  
81,909  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
9,058  
4,241  
-1,344  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
38  
-35  
63  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-32,655  
-30,295  
-28,648  
0  
 
Chi phí lãi vay
495  
3,472  
3,548  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
281,061  
258,688  
199,661  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
34,038  
-53,456  
55,604  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-84,828  
33,123  
98,948  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-17,470  
1,264  
-35,187  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
227  
509  
-2,875  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-705  
-983  
-2,963  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,295  
-11,778  
-15,646  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
15,314  
25,432  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,571  
-43,683  
-44,432  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
1,147,157  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-918,012  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-60,533  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-2,825  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-18,712  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
424,362  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-226,164  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
197,457  
198,997  
278,541  
345,272  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-55,117  
-40,916  
27,559  
-37,236  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
9,104  
8,130  
8,114  
2,218  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-328,429  
-285,996  
-243,472  
-160,974  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
312,150  
80,354  
50,139  
45,472  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-750  
-33,000  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5,096  
1,528  
29,208  
2,725  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
39,833  
32,050  
22,811  
14,240  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-17,363  
-205,601  
-138,640  
-133,555  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
18,350  
73,715  
140,893  
56,955  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-21,536  
-84,856  
-206,498  
-80,601  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-41,016  
-77,676  
-70,287  
-18,080  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-44,202  
-88,817  
-135,892  
-41,726  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
135,893  
-95,420  
4,008  
169,991  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
78,631  
174,008  
169,992  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
9  
44  
7  
2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
214,533  
78,631  
174,008  
169,992