Công ty Cổ phần Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Biên Hòa (VLB: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
190,670  
0  
115,574  
15,255  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
38,380  
0  
18,806  
15,486  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-3,916  
-7,429  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
-8,329  
-4,240  
 
Chi phí lãi vay
292  
0  
3,276  
12,151  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
229,343  
0  
125,412  
31,223  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,152  
0  
5,874  
-1,933  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
24,512  
0  
55,599  
84,672  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-38,333  
0  
13,628  
11,304  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
25,298  
0  
-22,272  
-2,768  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-292  
0  
-3,276  
-13,064  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-29,627  
0  
-19,596  
-2,353  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
219  
352  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-27,267  
0  
-58,378  
-22,585  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
181,482  
-9,831  
97,209  
84,848  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-40,456  
-12,577  
-25,466  
-8,854  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
287  
2  
9,610  
5,179  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
3  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,018  
1,065  
677  
2,025  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-31,151  
-11,507  
-15,180  
-1,651  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
78,723  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-764  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
8,856  
79,243  
57,055  
30,333  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-39,202  
-88,457  
-101,657  
-101,212  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-31,110  
69,509  
-44,602  
-70,880  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
119,221  
48,170  
37,427  
12,318  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
120,821  
72,651  
35,224  
22,905  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
240,042  
120,821  
72,651  
35,224