Công ty Cổ phần Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Biên Hòa (VLB: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
177,633  
186,071  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
42,202  
39,931  
42,152  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-21  
223  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-15,756  
-12,660  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
136  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
204,058  
213,701  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-9,714  
-15,767  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
9,625  
7,468  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
10,752  
-25,586  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
6,704  
5,386  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-136  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-33,445  
-47,136  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
42  
92  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-45,430  
-11,852  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
142,591  
126,170  
181,404  
-9,831  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-34,366  
-27,788  
-40,378  
-12,577  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,464  
622  
287  
2  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-68,000  
-96,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
124,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
20,000  
0  
3  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15,063  
11,844  
9,018  
1,065  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
38,161  
-91,322  
-31,073  
-11,507  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
34,200  
0  
0  
78,723  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-516  
-552  
-764  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
31,204  
10,456  
79,243  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-32,404  
-40,802  
-88,457  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-82,085  
-157,295  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-48,401  
-159,047  
-31,110  
69,509  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
132,351  
-124,199  
119,221  
48,170  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
115,843  
240,042  
120,821  
72,651  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
248,194  
115,843  
240,042  
120,821