Công ty Cổ phần Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Biên Hòa (VLB: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
186,071  
0  
0  
115,574  
15,255  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
35,470  
45,602  
0  
18,806  
15,486  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
223  
0  
0  
-3,916  
-7,429  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-13,042  
0  
0  
-8,329  
-4,240  
Chi phí lãi vay
136  
0  
0  
3,276  
12,151  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
208,857  
0  
0  
125,412  
31,223  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-16,965  
0  
0  
5,874  
-1,933  
Tăng, giảm hàng tồn kho
7,462  
0  
0  
55,599  
84,672  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-25,586  
0  
0  
13,628  
11,304  
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,386  
0  
0  
-22,272  
-2,768  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-136  
0  
0  
-3,276  
-13,064  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-47,136  
0  
0  
-19,596  
-2,353  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
92  
0  
0  
219  
352  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,852  
0  
0  
-58,378  
-22,585  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
120,123  
181,404  
-9,831  
97,209  
84,848  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-22,317  
-40,378  
-12,577  
-25,466  
-8,854  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
287  
2  
9,610  
5,179  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-96,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
20,000  
0  
3  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13,042  
9,018  
1,065  
677  
2,025  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-85,274  
-31,073  
-11,507  
-15,180  
-1,651  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
78,723  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-552  
-764  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
31,204  
10,456  
79,243  
57,055  
30,333  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-32,404  
-40,802  
-88,457  
-101,657  
-101,212  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-157,295  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-159,047  
-31,110  
69,509  
-44,602  
-70,880  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-124,199  
119,221  
48,170  
37,427  
12,318  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
240,042  
120,821  
72,651  
35,224  
22,905  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
115,843  
240,042  
120,821  
72,651  
35,224