Công ty Cổ phần Nước khoáng Khánh Hòa - FIT Beverage (VKD: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,975  
12,474  
12,019  
11,298  
7,754  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,099  
2,988  
2,243  
3,712  
3,764  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
410  
115  
184  
108  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-938  
-782  
-1,207  
-1,701  
-1,215  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
524  
1,472  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
15,546  
14,795  
13,239  
13,940  
11,775  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,810  
51  
-510  
403  
-1,447  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,695  
1,144  
-1,357  
-605  
354  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
16,045  
-969  
-3,176  
5,612  
1,496  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-7,681  
-1,726  
2,346  
2,908  
1,211  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-524  
-1,472  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,493  
-2,715  
-1,069  
-1,146  
-799  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
258  
178  
99  
750  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,369  
-2,094  
-1,401  
-913  
-556  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
13,543  
8,744  
8,249  
19,776  
11,312  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,202  
-5,176  
-4,777  
-1,283  
-6,349  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
21  
235  
387  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-800  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
800  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,156  
849  
994  
1,302  
1,175  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,046  
-4,305  
-2,748  
-394  
-5,174  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
4,500  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-5,907  
-9,361  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
3,649  
-2,806  
-4,935  
-4,328  
-5,382  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
3,649  
-2,806  
-4,935  
-10,235  
-10,243  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
12,147  
1,633  
566  
9,147  
-4,105  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
23,242  
21,609  
21,043  
11,896  
16,001  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
35,388  
23,242  
21,609  
21,043  
11,896