Công ty Cổ phần Nước khoáng Khánh Hòa - FIT Beverage (VKD: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
12,975  
12,474  
12,019  
11,298  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
3,099  
2,988  
2,243  
3,712  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
410  
115  
184  
108  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-938  
-782  
-1,207  
-1,701  
Chi phí lãi vay
 
0  
0  
0  
524  
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
15,546  
14,795  
13,239  
13,940  
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
-3,810  
51  
-510  
403  
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
-2,695  
1,144  
-1,357  
-605  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
16,045  
-969  
-3,176  
5,612  
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
-7,681  
-1,726  
2,346  
2,908  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
 
0  
0  
0  
-524  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
-2,493  
-2,715  
-1,069  
-1,146  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
258  
178  
99  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-1,369  
-2,094  
-1,401  
-913  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
13,543  
8,744  
8,249  
19,776  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
-6,202  
-5,176  
-4,777  
-1,283  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
0  
21  
235  
387  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
0  
0  
-800  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
0  
800  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
1,156  
849  
994  
1,302  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
-5,046  
-4,305  
-2,748  
-394  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
0  
0  
0  
-5,907  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
3,649  
-2,806  
-4,935  
-4,328  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
3,649  
-2,806  
-4,935  
-10,235  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
12,147  
1,633  
566  
9,147  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
23,242  
21,609  
21,043  
11,896  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
35,388  
23,242  
21,609  
21,043