Công ty Cổ phần Cáp Nhựa Vĩnh Khánh (VKC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
29,390  
14,825  
0  
12,318  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,067  
15,118  
15,737  
14,079  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
757  
810  
0  
1,501  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
28  
90  
0  
-1  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
3,813  
8,529  
0  
412  
 
Chi phí lãi vay
16,502  
17,402  
0  
24,417  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
65,558  
56,774  
0  
52,726  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
9,738  
-22,413  
0  
-11,604  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
6,568  
-22,621  
0  
-18,761  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
22,868  
22,224  
0  
28,431  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,087  
875  
0  
216  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-16,390  
-17,402  
0  
-24,417  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,400  
-1,944  
0  
-3,683  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,897  
-1,095  
0  
-1,742  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
942,220  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-502,547  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-13,503  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-20,091  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-1,928  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
10,659  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-50,225  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
80,958  
14,398  
364,584  
21,166  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-32,966  
-21,485  
-11,102  
-21,495  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-722  
1,720  
147  
479  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-12,800  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-7,712  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
7,712  
0  
19,820  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,275  
1,067  
1,161  
125  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-32,413  
-23,786  
-9,794  
-8,783  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
731,025  
717,733  
357,854  
590,523  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-729,992  
-696,319  
-665,429  
-619,245  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-645  
0  
-174  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,276  
-5,125  
0  
-6,402  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-13,888  
16,289  
-307,749  
-35,125  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
34,657  
6,901  
47,040  
-22,741  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
71,963  
65,062  
18,048  
40,788  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
39  
0  
-27  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
106,659  
71,963  
65,062  
18,048