Công ty Cổ phần Cáp Nhựa Vĩnh Khánh (VKC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
8,241  
52,053  
29,390  
14,825  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
21,850  
17,349  
15,067  
15,118  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
5,273  
6,495  
757  
810  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-650  
-420  
28  
90  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-3,514  
-2,568  
3,813  
8,529  
Chi phí lãi vay
0  
18,167  
19,242  
16,502  
17,402  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
49,368  
92,151  
65,558  
56,774  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-63,404  
22,969  
9,738  
-22,413  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
31,803  
20,644  
6,568  
-22,621  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
2,301  
-39,157  
22,868  
22,224  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-1,249  
-890  
-2,087  
875  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-18,149  
-19,161  
-16,390  
-17,402  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-10,916  
-7,127  
-3,400  
-1,944  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-2,733  
-3,808  
-1,897  
-1,095  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
953,003  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-957,928  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-20,081  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-18,653  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6,814  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-22,071  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-58,916  
-12,979  
65,622  
80,958  
14,398  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,482  
-59,065  
-48,420  
-32,966  
-21,485  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
4,130  
331  
-722  
1,720  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-27,747  
-15,000  
-50,000  
0  
-12,800  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
18,350  
25,000  
50,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
7,712  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,303  
3,364  
2,669  
1,275  
1,067  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,577  
-41,570  
-45,420  
-32,413  
-23,786  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
81,384  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
773,270  
711,711  
785,235  
731,025  
717,733  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-819,627  
-696,128  
-747,793  
-729,992  
-696,319  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-797  
-870  
-435  
-645  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-28,875  
-19,485  
-14,276  
-5,125  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-47,154  
-14,162  
98,905  
-13,888  
16,289  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-116,647  
-68,712  
119,107  
34,657  
6,901  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
157,294  
226,018  
106,659  
71,963  
65,062  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-24  
-12  
252  
39  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
40,623  
157,294  
226,018  
106,659  
71,963