Công ty Cổ phần Cáp Nhựa Vĩnh Khánh (VKC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
52,053  
29,390  
14,825  
5,007  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,349  
15,067  
15,118  
15,737  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6,495  
757  
810  
1,484  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-420  
28  
90  
-18  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,568  
3,813  
8,529  
383  
 
Chi phí lãi vay
19,242  
16,502  
17,402  
19,611  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
92,151  
65,558  
56,774  
42,204  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
22,969  
9,738  
-22,413  
30,698  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
20,644  
6,568  
-22,621  
-9,375  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-39,157  
22,868  
22,224  
4,249  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-890  
-2,087  
875  
-1,284  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-19,161  
-16,390  
-17,402  
-19,611  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,127  
-3,400  
-1,944  
-3,442  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,808  
-1,897  
-1,095  
-1,526  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
65,622  
80,958  
14,398  
41,912  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-48,420  
-32,966  
-21,485  
-27,784  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
331  
-722  
1,720  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-50,000  
0  
-12,800  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
50,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
7,712  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,669  
1,275  
1,067  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-45,420  
-32,413  
-23,786  
-27,784  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
81,384  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
785,235  
731,025  
717,733  
713,144  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-747,793  
-729,992  
-696,319  
-673,718  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-435  
-645  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-19,485  
-14,276  
-5,125  
-6,573  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
98,905  
-13,888  
16,289  
32,853  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
119,107  
34,657  
6,901  
46,981  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
106,659  
71,963  
65,062  
18,048  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
252  
39  
0  
33  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
226,018  
106,659  
71,963  
65,062