Công ty cổ phần Hàng không VIETJET (VJC: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,302,639  
2,703,146  
1,168,483  
444,320  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
94,990  
45,873  
10,165  
11,455  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
277,580  
495,369  
272,908  
132,244  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
5,587  
-50,494  
40,184  
-59,421  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
16  
53  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
44,277  
-40,889  
-45,795  
-5,262  
 
Chi phí lãi vay
237,597  
180,733  
129,699  
64,323  
 
Thu lãi và cổ tức
-73,672  
-1,180  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,888,997  
3,332,557  
1,575,661  
587,712  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,794,306  
-2,628,502  
-1,625,001  
-918,973  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-129,251  
26,498  
-71,065  
-32,928  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,824,013  
848,242  
1,014,102  
262,980  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,344,397  
275,392  
120,235  
197,980  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-236,852  
-177,943  
-162,170  
-59,808  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-318,799  
-40,221  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,578,199  
1,636,024  
851,762  
36,964  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,622,027  
-3,145,884  
-1,209,724  
-2,696,504  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
29  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-487,334  
-1,400  
0  
-270,556  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
270,000  
0  
249,682  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-60,000  
0  
-7,868  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-1,262  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
67,349  
107,091  
10,257  
11,267  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,042,012  
-2,830,193  
-1,200,729  
-2,713,951  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,759,382  
71,500  
0  
1,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
25,899,055  
21,249,914  
13,666,589  
7,631,516  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-25,184,712  
-18,035,136  
-12,926,501  
-4,738,169  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-876,827  
-300,000  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,596,898  
2,986,278  
740,088  
2,894,347  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,133,085  
1,792,109  
391,120  
217,359  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,741,341  
923,513  
526,749  
309,130  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-12,825  
25,719  
5,644  
259  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,861,602  
2,741,341  
923,513  
526,749