Công ty Cổ phần Chứng khoán IB (VIX: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
88,709  
 
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,916  
 
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,006  
 
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
 
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,580  
 
 
 
 
Chi phí lãi vay
0  
 
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
83,050  
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-359,839  
 
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-55  
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
123,871  
 
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,691  
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
 
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-14,715  
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
 
 
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
 
 
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
720,043  
77,386  
352,208  
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
-942,734  
-22,425  
-359,208  
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
2,065,390  
365,885  
899,114  
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
-2,050,370  
-366,498  
-884,821  
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
-35,304  
-49  
-7,552  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
-8,898  
-20,043  
-3,716  
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
-7,985  
-2,338  
-3,537  
 
Tiền chi trả lãi vay
 
-255  
0  
-90  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
-7,111  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
974  
160  
106  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-2,147  
0  
-1,310  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-170,380  
-261,286  
32,077  
0  
-15,915  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-8,631  
-2,338  
0  
-630  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
633  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-531,434  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
598,492  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-51,500  
0  
-83,654  
-329,520  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
11,580  
0  
34,100  
357,909  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
-12,981  
7,264  
6,652  
2,713  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-61,531  
71,983  
-42,269  
30,473  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
306,930  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
185,543  
398,492  
22,082  
225,570  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-185,543  
-398,492  
-22,082  
-225,570  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-29,945  
 
Tiền lãi đã nhận
 
 
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
306,930  
0  
0  
-29,945  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
75,019  
-189,302  
-10,191  
-15,387  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
49,951  
239,253  
249,445  
264,832  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
124,970  
49,951  
239,253  
249,445