Công ty Cổ phần Chứng khoán IB (VIX: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
70,051  
88,709  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,558  
2,916  
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
16,247  
3,006  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-14,872  
-11,580  
 
 
 
Chi phí lãi vay
-4,594  
0  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
4,774  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
74,164  
83,050  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
137,540  
-359,839  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-55  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
23,514  
123,871  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-2,691  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,225  
-14,715  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-61,639  
0  
 
 
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-104,834  
0  
 
 
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
720,043  
77,386  
352,208  
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
-942,734  
-22,425  
-359,208  
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
0  
0  
0  
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
2,065,390  
365,885  
899,114  
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
-2,050,370  
-366,498  
-884,821  
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
0  
0  
0  
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
-35,304  
-49  
-7,552  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
-8,898  
-20,043  
-3,716  
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
-7,985  
-2,338  
-3,537  
Tiền chi trả lãi vay
 
 
-255  
0  
-90  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
0  
0  
-7,111  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
974  
160  
106  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
-2,147  
0  
-1,310  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
55,521  
-170,380  
-261,286  
32,077  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-2,061  
-8,631  
-2,338  
0  
-630  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2  
0  
0  
633  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-531,434  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
598,492  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-17,322  
-51,500  
0  
-83,654  
-329,520  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
11,580  
0  
34,100  
357,909  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,398  
-12,981  
7,264  
6,652  
2,713  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-17,984  
-61,531  
71,983  
-42,269  
30,473  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
306,930  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
96,190  
185,543  
398,492  
22,082  
225,570  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-96,190  
-185,543  
-398,492  
-22,082  
-225,570  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-33,381  
0  
0  
0  
-29,945  
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-33,381  
306,930  
0  
0  
-29,945  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,156  
75,019  
-189,302  
-10,191  
-15,387  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,179  
49,951  
239,253  
249,445  
264,832  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-114  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,220  
124,970  
49,951  
239,253  
249,445