Công ty Cổ phần Chứng khoán IB (VIX: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
65,007  
88,709  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
0  
0  
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,558  
2,916  
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
15,742  
3,006  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
 
 
Chi phí phải trả, chi phí trả trước
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-23,366  
-11,580  
 
 
 
Chi phí lãi vay
-10,726  
10,726  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
 
 
Tăng các chi phí tiền tệ
0  
0  
 
 
 
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua KQKD
0  
0  
 
 
 
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD
0  
0  
 
 
 
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
0  
0  
 
 
 
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
 
 
 
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
 
 
 
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0  
0  
 
 
 
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay
0  
0  
 
 
 
Lỗ về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
0  
0  
 
 
 
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
0  
0  
 
 
 
Lỗ từ thanh lý TSCĐ
0  
0  
 
 
 
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
0  
0  
 
 
 
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn
0  
0  
 
 
 
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
0  
0  
 
 
 
Lỗ khác
0  
0  
 
 
 
Giảm các doanh thu phi tiền tệ
0  
0  
 
 
 
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua KQKD
0  
0  
 
 
 
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
 
 
 
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
 
 
 
Lãi về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
0  
0  
 
 
 
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
0  
0  
 
 
 
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
0  
0  
 
 
 
Hoàn nhập chi phí dự phòng
0  
0  
 
 
 
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
0  
0  
 
 
 
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
0  
0  
 
 
 
Lãi khác
0  
0  
 
 
 
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
0  
0  
 
 
 
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
0  
0  
 
 
 
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
0  
0  
 
 
 
Tăng (giảm) các khoản cho vay
0  
0  
 
 
 
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
 
 
 
Tăng (giảm) các tài sản khác
0  
0  
 
 
 
Tăng (giảm) các khoản phải thu
0  
0  
 
 
 
Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
0  
0  
 
 
 
Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
0  
0  
 
 
 
Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
0  
0  
 
 
 
Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
0  
0  
 
 
 
Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
70,668  
83,050  
 
 
 
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
0  
0  
 
 
 
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
0  
0  
 
 
 
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
0  
0  
 
 
 
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch CK
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-359,839  
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
0  
0  
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
0  
0  
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0  
0  
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động
0  
0  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-55  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
123,871  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
975  
-2,691  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-17,906  
-14,715  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền lãi đã thu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-30,392  
0  
 
 
 
Lãi vay đã trả cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
 
 
 
Các khoản chi khác
-30,392  
0  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
720,043  
77,386  
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
-942,734  
-22,425  
 
Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
 
 
0  
0  
 
Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
 
 
0  
0  
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
0  
0  
 
Tiền lãi đã nhận
 
 
0  
0  
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
2,065,390  
365,885  
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
-2,050,370  
-366,498  
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
0  
0  
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
-35,304  
-49  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
-8,898  
-20,043  
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
-7,985  
-2,338  
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
-255  
0  
 
Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
 
 
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
0  
0  
 
Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các TSTC (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
 
 
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
974  
160  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
-2,147  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
23,345  
-170,380  
-261,286  
32,077  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-2,061  
-8,631  
-2,338  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
633  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-531,434  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
598,492  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-51,500  
0  
-83,654  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
11,580  
0  
34,100  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
16,141  
-12,981  
7,264  
6,652  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
14,080  
-61,531  
71,983  
-42,269  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
306,930  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
185,543  
398,492  
22,082  
 
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay khác
0  
185,543  
398,492  
22,082  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-185,543  
-398,492  
-22,082  
 
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả gốc nợ vay khác
0  
-185,543  
-398,492  
-22,082  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-33,381  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-33,381  
306,930  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,044  
75,019  
-189,302  
-10,191  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,176  
49,951  
239,253  
249,445  
 
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản tiền tương đương đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,220  
124,970  
49,951  
239,253  
 
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền
0  
0  
0  
0  
232,389  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ tổng hợp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Thu lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Chi lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi của tổ chức phát hành đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức Ngân hàng thương mại quản lý cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi của tổ chức phát hành cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Trong đó: có kỳ hạn của tổ chức phát hành cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ cuối kỳ
0  
0  
0  
0