Tổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam - CTCP (VIW: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
24,687  
47,656  
59,928  
63,167  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,679  
15,106  
14,434  
28,167  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
80  
2,136  
52,079  
63,799  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-157  
70  
-78  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,381  
-5,675  
-31,931  
-193,659  
0  
Chi phí lãi vay
50,205  
33,370  
22,144  
40,165  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-818  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
84,452  
92,435  
116,723  
1,561  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
27,923  
-519  
-145,465  
185,418  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
185,327  
-89,082  
124,936  
-56,622  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
75,676  
-79,660  
22,749  
-287,228  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,402  
5,870  
3,294  
90,271  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-50,205  
-52,422  
-29,197  
-39,312  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,738  
-5,725  
-38,921  
-7,819  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6,101  
0  
4,067  
10,830  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,537  
-3,108  
-2,177  
-16,017  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
1,338,593  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-1,000,096  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-98,904  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-54,275  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-11,882  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
296,581  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-347,651  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
321,402  
-132,211  
56,009  
-118,919  
122,367  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-20,667  
-38,282  
-103,074  
-143,869  
-56,178  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
491  
242  
299  
371,606  
51  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-52,529  
-47,543  
-58,204  
-100,000  
-14,049  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
62,666  
41,106  
111,299  
25,000  
23,049  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-7,700  
-43,099  
-24,000  
0  
-4,751  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7,700  
0  
38,000  
76,040  
23,927  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
-20,323  
16,553  
17,824  
1,010  
6,751  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-30,361  
-71,023  
-17,855  
229,787  
-21,202  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
17,330  
0  
0  
10,189  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
694,612  
1,141,101  
750,954  
1,077,758  
968,351  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-875,257  
-987,810  
-794,545  
-1,042,868  
-1,082,869  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-166  
-323  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-33,668  
-8,770  
-11,141  
-6,670  
-5,204  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-214,313  
161,851  
-54,899  
27,896  
-109,533  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
76,728  
-41,384  
-16,745  
138,764  
-8,368  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
170,205  
211,432  
228,247  
89,610  
97,979  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
157  
-70  
-128  
-2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
246,933  
170,205  
211,432  
228,247  
89,610