Công ty Cổ phần Viglacera Tiên Sơn (VIT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
55,134  
50,029  
71,612  
48,014  
35,555  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
72,106  
59,614  
54,112  
40,508  
41,384  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-5,303  
256  
4,413  
-826  
-329  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-3  
485  
175  
263  
180  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-295  
-1,923  
-273  
-556  
-639  
Chi phí lãi vay
56,740  
46,120  
35,495  
29,694  
29,609  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
178,379  
154,581  
165,533  
117,098  
105,760  
Tăng, giảm các khoản phải thu
27,611  
-72,959  
15,095  
3,863  
31,754  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-10,203  
-180,018  
-19,390  
-30,874  
7,616  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
16,605  
46,050  
4,322  
16,761  
-54,166  
Tăng, giảm chi phí trả trước
6,586  
9,008  
-3,150  
-12,658  
3,674  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-57,199  
-45,171  
-34,691  
-42,796  
-28,272  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,366  
-16,780  
-12,737  
-12,994  
-2,875  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
331  
180  
0  
100  
829  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,862  
-2,678  
-110  
-3,656  
-419  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
149,882  
-107,786  
114,873  
34,844  
63,902  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16,114  
-181,709  
-22,818  
-178,065  
-25,215  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
70  
9,939  
1,111  
1,534  
6,364  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
4,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
232  
1,038  
260  
454  
1,434  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-15,813  
-170,732  
-21,446  
-176,078  
-13,416  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
44,861  
0  
20,000  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-3  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,038,080  
1,070,241  
783,590  
670,282  
554,812  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,096,885  
-869,637  
-740,089  
-514,784  
-611,874  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-15,060  
-14,931  
-2,836  
-36,617  
-4,722  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-29,249  
-59,999  
-22,499  
-11,876  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-103,115  
170,536  
18,166  
127,001  
-61,783  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
30,954  
-107,982  
111,592  
-14,232  
-11,298  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,524  
117,504  
5,912  
20,144  
31,442  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3  
2  
-1  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
40,481  
9,524  
117,504  
5,912  
20,144