Công ty Cổ phần Thép Việt Ý (VIS: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-326,252  
55,267  
75,114  
-51,898  
22,377  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
89,297  
90,814  
94,570  
97,567  
99,451  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
92,948  
4,873  
13,248  
26,498  
691  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,931  
-131  
5,368  
142  
128  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-18,040  
-8,682  
-1,674  
-570  
-1,202  
Chi phí lãi vay
83,873  
81,781  
54,731  
78,335  
103,216  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-76,244  
223,923  
241,358  
150,074  
224,661  
Tăng, giảm các khoản phải thu
322,601  
28,036  
-1,085,529  
39,842  
-84,617  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-421,470  
23,956  
-177,079  
406,087  
51,642  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-165,710  
84,211  
459,427  
16,457  
-22,215  
Tăng, giảm chi phí trả trước
19,776  
8,009  
9,790  
10,059  
8,916  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-84,141  
-81,932  
-54,724  
-80,268  
-105,628  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-18,906  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
4  
123  
0  
1,254  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,249  
-461  
-153  
-210  
-1,368  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-409,437  
266,839  
-606,787  
542,040  
72,646  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-18,219  
-12,029  
-3,400  
-193  
-253  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
68  
1,682  
16,860  
0  
1,864  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-399,223  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
199,223  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
617  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,944  
8,508  
638  
559  
2,155  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
203,016  
-401,063  
14,098  
366  
4,384  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
368,932  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
6,048,311  
6,025,004  
3,835,265  
2,691,989  
3,713,645  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,822,420  
-6,231,433  
-3,419,666  
-3,175,583  
-4,009,281  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-36,860  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
189,031  
162,503  
415,599  
-483,594  
-295,636  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-17,391  
28,279  
-177,090  
58,812  
-218,607  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
38,747  
10,348  
187,438  
128,624  
347,230  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-3  
120  
0  
2  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,354  
38,747  
10,348  
187,438  
128,624