Công ty Cổ phần Thép Việt Ý (VIS: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
75,114  
-51,898  
22,377  
-27,703  
-17,691  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
94,570  
97,567  
99,451  
122,147  
73,535  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
13,248  
26,498  
691  
4,776  
56,376  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
5,368  
142  
128  
-212  
622  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,674  
-570  
-1,202  
-4,523  
-6,541  
Chi phí lãi vay
54,731  
78,335  
103,216  
163,213  
146,036  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
241,358  
150,074  
224,661  
257,697  
252,337  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,085,529  
39,842  
-84,617  
92,982  
-98,464  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-177,079  
406,087  
51,642  
-157,300  
26,814  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
459,427  
16,457  
-22,215  
5,778  
-147,404  
Tăng, giảm chi phí trả trước
9,790  
10,059  
8,916  
20,073  
-3,825  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-54,724  
-80,268  
-105,628  
-166,261  
-139,730  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-1,895  
-8,602  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
123  
0  
1,254  
7,259  
27,799  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-153  
-210  
-1,368  
-8,182  
-13,037  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-606,787  
542,040  
72,646  
50,151  
-104,110  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,400  
-193  
-253  
-1,281  
-3,060  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
16,860  
0  
1,864  
3,966  
45  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-18,409  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
617  
38,897  
3,346  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
638  
559  
2,155  
4,772  
6,509  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
14,098  
366  
4,384  
46,353  
-11,568  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,835,265  
2,691,989  
3,713,645  
3,521,345  
3,405,129  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,419,666  
-3,175,583  
-4,009,281  
-3,728,345  
-3,244,983  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-29,993  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
43,119  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
415,599  
-483,594  
-295,636  
-206,999  
173,272  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-177,090  
58,812  
-218,607  
-110,496  
57,594  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
187,438  
128,624  
347,230  
457,724  
400,130  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
2  
1  
2  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,348  
187,438  
128,624  
347,230  
457,724