Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO (VIP: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
101,798  
68,809  
281,472  
194,304  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
153,394  
129,757  
154,012  
156,979  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
11,441  
248  
1,377  
22,460  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2,460  
17,917  
7,359  
9,344  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-62,244  
-8,264  
-213,825  
-151,839  
 
Chi phí lãi vay
22,848  
18,948  
30,191  
44,242  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
229,697  
227,415  
260,585  
275,488  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-32,988  
1,631  
-33,482  
186,799  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-11,919  
1,828  
13,361  
472  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
36,829  
6,622  
-35,666  
-98,223  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
242  
1,981  
-2,225  
1,966  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
3,227  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-22,703  
-19,539  
-27,985  
-41,308  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-26,187  
-61,129  
-13,430  
-50,394  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
574  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,896  
-6,290  
-3,182  
-5,247  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
171,876  
152,519  
157,977  
269,553  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-492,454  
-9,108  
-29,299  
-30,685  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
634  
4,540  
250,000  
85,625  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-65,000  
-70,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
135,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-103,546  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
183,600  
0  
80,220  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,328  
6,223  
3,182  
2,281  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-303,892  
71,654  
234,103  
-46,325  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
5,145  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
334,986  
58,355  
112,223  
122,508  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-229,373  
-212,189  
-324,779  
-327,539  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-31,962  
-159,635  
-17,935  
-17,782  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
73,650  
-313,468  
-230,491  
-217,669  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-58,366  
-89,295  
161,589  
5,559  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
121,856  
211,228  
49,635  
44,072  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
13  
-76  
4  
5  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
63,503  
121,856  
211,228  
49,635