Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO (VIP: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
98,793  
101,798  
68,809  
281,472  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
177,531  
153,394  
129,757  
154,012  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
8,322  
11,441  
248  
1,377  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-204  
2,460  
17,917  
7,359  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,737  
-62,244  
-8,264  
-213,825  
 
Chi phí lãi vay
28,879  
22,848  
18,948  
30,191  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
311,584  
229,697  
227,415  
260,585  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-6,016  
-32,988  
1,631  
-33,482  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
16,114  
-11,919  
1,828  
13,361  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-26,371  
36,829  
6,622  
-35,666  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
172  
242  
1,981  
-2,225  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
3,227  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-29,398  
-22,703  
-19,539  
-27,985  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-15,935  
-26,187  
-61,129  
-13,430  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
574  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,736  
-4,896  
-6,290  
-3,182  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
243,413  
171,876  
152,519  
157,977  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,634  
-492,454  
-9,108  
-29,299  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,984  
634  
4,540  
250,000  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-65,000  
-70,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
135,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
183,600  
0  
80,220  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,460  
4,328  
6,223  
3,182  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,810  
-303,892  
71,654  
234,103  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-23,773  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
41,493  
334,986  
58,355  
112,223  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-139,913  
-229,373  
-212,189  
-324,779  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-54,777  
-31,962  
-159,635  
-17,935  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-176,971  
73,650  
-313,468  
-230,491  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
69,252  
-58,366  
-89,295  
161,589  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
63,503  
121,856  
211,228  
49,635  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-16  
13  
-76  
4  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
132,739  
63,503  
121,856  
211,228