Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO (VIP: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
68,809  
281,472  
194,304  
68,763  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
129,757  
154,012  
156,979  
157,899  
157,625  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
248  
1,377  
22,460  
31,465  
5,587  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
17,917  
7,359  
9,344  
-576  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,264  
-213,825  
-151,839  
-21,480  
 
Chi phí lãi vay
18,948  
30,191  
44,242  
58,060  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
227,415  
260,585  
275,488  
268,253  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,631  
-33,482  
186,799  
57,884  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,828  
13,361  
472  
11,422  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,622  
-35,666  
-98,223  
-12,368  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,981  
-2,225  
1,966  
3,124  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-19,539  
-27,985  
-41,308  
-55,726  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-61,129  
-13,430  
-50,394  
-17,952  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,007  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,290  
-3,182  
-5,247  
-4,813  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
152,519  
157,977  
269,553  
250,830  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,108  
-29,299  
-30,685  
-76,201  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,540  
250,000  
85,625  
28,154  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-65,000  
-70,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
135,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-103,546  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
80,220  
0  
11,110  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,223  
3,182  
2,281  
4,620  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
71,654  
234,103  
-46,325  
-32,317  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
5,145  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
58,355  
112,223  
122,508  
94,956  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-212,189  
-324,779  
-327,539  
-299,606  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-159,635  
-17,935  
-17,782  
-29,657  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-313,468  
-230,491  
-217,669  
-234,307  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-89,295  
161,589  
5,559  
-15,793  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
211,228  
49,635  
44,072  
59,835  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-76  
4  
5  
30  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
121,856  
211,228  
49,635  
44,072