Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO (VIP: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
106,388  
98,793  
101,798  
68,809  
281,472  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
175,706  
177,531  
153,394  
129,757  
154,012  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
62,466  
8,322  
11,441  
248  
1,377  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
175  
-204  
2,460  
17,917  
7,359  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
9,688  
-1,737  
-62,244  
-8,264  
-213,825  
Chi phí lãi vay
24,665  
28,879  
22,848  
18,948  
30,191  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
379,087  
311,584  
229,697  
227,415  
260,585  
Tăng, giảm các khoản phải thu
4,904  
-6,016  
-32,988  
1,631  
-33,482  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-8,564  
16,114  
-11,919  
1,828  
13,361  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-7,232  
-26,371  
36,829  
6,622  
-35,666  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,365  
172  
242  
1,981  
-2,225  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
3,227  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-25,724  
-29,398  
-22,703  
-19,539  
-27,985  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-25,758  
-15,935  
-26,187  
-61,129  
-13,430  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
574  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,232  
-6,736  
-4,896  
-6,290  
-3,182  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
306,118  
243,413  
171,876  
152,519  
157,977  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,014  
-4,634  
-492,454  
-9,108  
-29,299  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
440  
3,984  
634  
4,540  
250,000  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-65,000  
-70,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
135,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
20,295  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
866  
0  
183,600  
0  
80,220  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,573  
3,460  
4,328  
6,223  
3,182  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
22,161  
2,810  
-303,892  
71,654  
234,103  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-23,773  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
41,493  
334,986  
58,355  
112,223  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-142,306  
-139,913  
-229,373  
-212,189  
-324,779  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-52,360  
-54,777  
-31,962  
-159,635  
-17,935  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-194,665  
-176,971  
73,650  
-313,468  
-230,491  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
133,614  
69,252  
-58,366  
-89,295  
161,589  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
132,739  
63,503  
121,856  
211,228  
49,635  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
43  
-16  
13  
-76  
4  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
266,396  
132,739  
63,503  
121,856  
211,228