Công ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam (VIN: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
59,041  
54,139  
34,672  
26,779  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,802  
5,046  
4,808  
3,846  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
378  
-1,849  
-5,760  
-5,718  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-348  
-169  
191  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-44,754  
-15,153  
-18,942  
-23,435  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
18,120  
42,013  
14,969  
1,472  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
40,974  
54,789  
26,139  
-36,721  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,311  
3,800  
-6,792  
-46  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-67,695  
-94,288  
18,516  
18,985  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
118  
919  
-742  
6,309  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,416  
-8,060  
-8,626  
-5,174  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
198  
66  
3,759  
518  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,465  
-14,209  
-9,432  
-160  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-14,855  
-14,970  
37,790  
-14,816  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-2,852  
-5,942  
-6,844  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
191  
0  
375  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-43,796  
-70,911  
-65,000  
-271,015  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
46,000  
25,000  
2,510  
267,926  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,391  
0  
-9,809  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
17,309  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,239  
13,021  
19,483  
24,945  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
23,634  
-19,824  
-48,574  
5,203  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-26,475  
-25,500  
-20,404  
-15,302  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-26,475  
-25,500  
-20,404  
-15,302  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-17,696  
-60,294  
-31,188  
-24,915  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
79,343  
139,448  
170,504  
195,158  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
348  
188  
133  
261  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
61,994  
79,343  
139,448  
170,504