Công ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam (VIN: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
45,142  
59,041  
54,139  
34,672  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,624  
3,802  
5,046  
4,808  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
225  
378  
-1,849  
-5,760  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
56  
-348  
-169  
191  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-33,517  
-44,754  
-15,153  
-18,942  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
15,530  
18,120  
42,013  
14,969  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
34,275  
40,974  
54,789  
26,139  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
375  
2,311  
3,800  
-6,792  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-17,400  
-67,695  
-94,288  
18,516  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-6  
118  
919  
-742  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,018  
-6,416  
-8,060  
-8,626  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
229  
198  
66  
3,759  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,357  
-2,465  
-14,209  
-9,432  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
25,628  
-14,855  
-14,970  
37,790  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-2,852  
-5,942  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
191  
0  
375  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-94,460  
-43,796  
-70,911  
-65,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
63,826  
46,000  
25,000  
2,510  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-1,391  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
17,309  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
20,143  
21,239  
13,021  
19,483  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,491  
23,634  
-19,824  
-48,574  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-20,543  
-26,475  
-25,500  
-20,404  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-20,543  
-26,475  
-25,500  
-20,404  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,406  
-17,696  
-60,294  
-31,188  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
61,994  
79,343  
139,448  
170,504  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-47  
348  
188  
133  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
56,541  
61,994  
79,343  
139,448