Công ty Cổ phần Viglacera Hà Nội (VIH: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
24,412  
28,518  
8,208  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,067  
10,929  
9,884  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
9,456  
0  
1,526  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
9  
-2  
46  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
4,975  
-146  
-151  
 
 
Chi phí lãi vay
11,909  
10,408  
8,781  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
62,829  
49,708  
28,294  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-28,480  
-920  
37,053  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-27,027  
-8,093  
-8,269  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
47,133  
-15,670  
-37,139  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-7,224  
1,305  
1,264  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-11,971  
-11,941  
-10,677  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,216  
-3,434  
-16,091  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
70  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
80  
0  
-2,420  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
29,123  
11,025  
-7,985  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-92,426  
-19,833  
-11,116  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
510  
0  
0  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
269  
146  
151  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-91,648  
-19,687  
-10,965  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
342,550  
266,232  
302,558  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-278,517  
-248,245  
-285,109  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-856  
-168  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14  
-13  
0  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
63,163  
17,806  
17,449  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
638  
9,144  
-1,501  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,965  
1,819  
3,319  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
2  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,603  
10,965  
1,819