Công ty Cổ phần Viglacera Hà Nội (VIH: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
24,412  
28,518  
8,208  
40,093  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,067  
10,929  
9,884  
9,149  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
9,456  
0  
1,526  
2,160  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
9  
-2  
46  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
4,975  
-146  
-151  
-1,302  
 
Chi phí lãi vay
11,909  
10,408  
8,781  
14,627  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
62,829  
49,708  
28,294  
64,727  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-28,480  
-920  
37,053  
-42,011  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-27,027  
-8,093  
-8,269  
17,247  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
47,133  
-15,670  
-37,139  
28,482  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-7,224  
1,305  
1,264  
-2,162  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-11,971  
-11,941  
-10,677  
-14,828  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,216  
-3,434  
-16,091  
-1,017  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
70  
0  
6  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
80  
0  
-2,420  
-3,275  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
29,123  
11,025  
-7,985  
47,169  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-92,426  
-19,833  
-11,116  
-7,874  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
510  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
269  
146  
151  
1,302  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-91,648  
-19,687  
-10,965  
-6,572  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
342,550  
266,232  
302,558  
197,656  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-278,517  
-248,245  
-285,109  
-245,070  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-856  
-168  
0  
-49  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14  
-13  
0  
-6  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
63,163  
17,806  
17,449  
-47,469  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
638  
9,144  
-1,501  
-6,873  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,965  
1,819  
3,319  
10,192  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
2  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,603  
10,965  
1,819  
3,319