Công ty Cổ phần Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VICS) (VIG: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,671  
10,009  
6,654  
990  
-63,401  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,601  
1,685  
1,978  
2,229  
2,298  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-13,414  
-15,085  
-14,378  
1,227  
1,234  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,586  
-5,385  
-7,178  
-589  
11,891  
Chi phí lãi vay
2,018  
2,262  
2,877  
3,946  
6,305  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
 
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-6,711  
-6,513  
-10,047  
7,803  
-41,673  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,363  
-20,189  
16,288  
108,629  
113,123  
Tăng, giảm hàng tồn kho
5,538  
-10,186  
3,051  
21,860  
21,875  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,706  
8,703  
-337  
-29,025  
-11,317  
Tăng, giảm chi phí trả trước
66  
93  
221  
1,003  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
 
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-216  
-262  
-2,987  
-6,483  
-3,946  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
110,304  
2,422  
515  
28  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-110,000  
-110,294  
-671  
-495  
267  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-107,254  
-28,345  
7,941  
106,359  
76,809  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
20  
0  
-233  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
641  
22  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-5,852  
-16,864  
-9,458  
-54,666  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
41,135  
20,687  
0  
69,225  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
515  
2,574  
6,643  
23,218  
589  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
535  
37,857  
10,874  
37,778  
-8,847  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
124  
2,455  
13,095  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,000  
-3,500  
-6,473  
-30,911  
-20,271  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
17,067  
0  
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-998  
-3,500  
-6,350  
-17,816  
-749  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-107,716  
6,012  
12,466  
96,770  
96,762  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
126,511  
120,499  
108,033  
11,263  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
18,794  
126,511  
120,499  
108,033  
108,025