Tổng công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty cổ phần (VIF: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
892,357  
1,110,004  
839,504  
302,660  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
66,312  
74,149  
50,398  
65,288  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
54,185  
23,767  
7,368  
1,544  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
103  
187  
-1,719  
-2,554  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-964,250  
-1,140,905  
-903,459  
-243,877  
 
Chi phí lãi vay
9,590  
8,482  
8,303  
12,214  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
1,038  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
59,334  
75,684  
394  
135,275  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
104,342  
14,548  
15,012  
12,464  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-160,540  
-112,025  
-118,114  
-13,229  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-226,351  
16,458  
120,370  
15,348  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
17,235  
-402  
2,239  
-34,656  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-14,888  
-12,705  
-10,265  
-12,300  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-21,200  
-13,259  
-11,388  
-6,867  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,371  
49,095  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-30,293  
-25,556  
-14,913  
-70,940  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-272,361  
-57,257  
-15,295  
74,191  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-33,523  
-41,319  
-47,475  
-26,860  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,924  
13,152  
232  
6,572  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,970,994  
-2,508,306  
-1,070,445  
-1,163,584  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,583,338  
2,082,773  
360,890  
1,080,677  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-15,499  
791  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
98,309  
809,988  
0  
206,988  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
963,070  
463,960  
787,869  
238,711  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
642,125  
820,248  
15,573  
343,296  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
3,765  
1,726,345  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-46,549  
-528,107  
-1,620,814  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
548,285  
567,523  
413,139  
471,990  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-543,521  
-594,215  
-431,390  
-570,412  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-395,229  
-126,210  
-258,681  
-144,576  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-437,013  
-677,244  
-171,402  
-242,998  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-67,250  
85,748  
-171,125  
174,489  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
189,375  
103,573  
274,912  
100,260  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,387  
55  
0  
163  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
123,513  
189,375  
103,788  
274,912