Tổng công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty cổ phần (VIF: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,110,004  
839,504  
302,660  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
74,149  
50,398  
65,288  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
23,767  
7,368  
1,544  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
187  
-1,719  
-2,554  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,140,905  
-903,459  
-243,877  
0  
 
Chi phí lãi vay
8,482  
8,303  
12,214  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
75,684  
394  
135,275  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
14,548  
15,012  
12,464  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-112,025  
-118,114  
-13,229  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
16,458  
120,370  
15,348  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-402  
2,239  
-34,656  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-12,705  
-10,265  
-12,300  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,259  
-11,388  
-6,867  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,371  
49,095  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-25,556  
-14,913  
-70,940  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
1,978,666  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-1,848,914  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-206,788  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-19,682  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-8,359  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
206,295  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-316,220  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-57,257  
-15,295  
74,191  
-215,001  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-41,319  
-47,475  
-26,860  
-34,192  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
13,152  
232  
6,572  
27,149  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,508,306  
-1,070,445  
-1,163,584  
-1,275,094  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,082,773  
360,890  
1,080,677  
1,171,011  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-15,499  
791  
-8,302  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
809,988  
0  
206,988  
44,691  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
463,960  
787,869  
238,711  
213,569  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
820,248  
15,573  
343,296  
138,832  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
3,765  
1,726,345  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-528,107  
-1,620,814  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
567,523  
413,139  
471,990  
523,991  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-594,215  
-431,390  
-570,412  
-492,008  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-126,210  
-258,681  
-144,576  
-130,193  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-677,244  
-171,402  
-242,998  
-98,210  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
85,748  
-171,125  
174,489  
-174,380  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
103,573  
274,912  
100,260  
274,624  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
55  
0  
163  
16  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
189,375  
103,788  
274,912  
100,260