Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông (VID: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
15,003  
8,198  
22,953  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
1,238  
862  
9,812  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-6,336  
36,171  
101,249  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-213  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-86,783  
0  
-155,421  
0  
Chi phí lãi vay
0  
7,053  
9,352  
44,561  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
-69,825  
54,583  
22,941  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-41,968  
23,317  
2,816  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
22,161  
-12,607  
12,991  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-30,256  
-48,183  
-44,734  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
104  
499  
-4,285  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-3,347  
-5,846  
-12,288  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-466  
-1,449  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
85,929  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
118  
-50  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
47,041  
0  
0  
0  
665,358  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-28,823  
0  
0  
0  
-489,397  
Tiền chi trả cho người lao động
-3,664  
0  
0  
0  
-17,931  
Tiền chi trả lãi vay
-3,281  
0  
0  
0  
-33,253  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,907  
0  
0  
0  
-447  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
38,373  
0  
0  
0  
12,052  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-36,724  
0  
0  
0  
-16,217  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
11,013  
-37,202  
11,416  
-24,058  
120,167  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-3,066  
0  
-159  
-30,643  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
36  
0  
73  
860  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-3,920  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
3,920  
0  
2,300  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-17,647  
43,200  
-750  
-224  
-10,590  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
27,230  
0  
0  
300,219  
413  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4  
2,795  
1,645  
15,549  
3,801  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
9,586  
42,966  
4,815  
311,537  
-33,859  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
500  
3,924  
7,589  
127,144  
282,164  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,207  
-8,367  
-23,831  
-420,542  
-363,534  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-200  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,707  
-4,444  
-16,242  
-293,598  
-81,371  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
14,893  
1,320  
-12  
-6,119  
4,937  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,575  
1,255  
1,267  
7,386  
2,450  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
0  
0  
0  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,470  
2,575  
1,255  
1,267  
7,386