Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông (VID: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
144,819  
17,844  
15,003  
8,198  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
2,939  
1,113  
1,238  
862  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-8,009  
-21,284  
-6,336  
36,171  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-127,766  
-3,569  
-86,783  
0  
Chi phí lãi vay
0  
5,339  
8,201  
7,053  
9,352  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
17,323  
2,306  
-69,825  
54,583  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-112,237  
31,955  
-41,968  
23,317  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-30,173  
19,024  
22,161  
-12,607  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
57,523  
-48,162  
-30,256  
-48,183  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-5,584  
55  
104  
499  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-14,429  
-3,323  
-3,347  
-5,846  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-19,791  
-1,907  
0  
-466  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
85,929  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-266  
0  
0  
118  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
951,112  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-703,687  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-14,968  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-6,066  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-16,332  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
258,970  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-257,835  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
211,195  
-107,635  
-53  
-37,202  
11,416  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-7,545  
-2,525  
-3,066  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
515  
0  
36  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-18,200  
-176,100  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
16,100  
115,800  
0  
0  
3,920  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-40,240  
-69,602  
-16,895  
43,200  
-750  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
302,098  
27,212  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15,070  
12,325  
354  
2,795  
1,645  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-27,270  
177,490  
8,147  
42,966  
4,815  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
186,974  
183,397  
0  
3,924  
7,589  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-365,572  
-197,227  
-5,698  
-8,367  
-23,831  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-25,523  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-178,598  
-39,353  
-5,698  
-4,444  
-16,242  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,328  
30,502  
2,396  
1,320  
-12  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
35,472  
4,971  
2,575  
1,255  
1,267  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
40,800  
35,472  
4,971  
2,575  
1,255