Tập Đoàn VinGroup - CTCP (VIC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,792,759  
2,852,101  
5,409,681  
9,740,086  
2,655,063  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,355,807  
2,215,531  
1,582,957  
589,660  
899,999  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
141,827  
180,300  
95,586  
53,344  
4,065  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-64,931  
392,126  
153,521  
91,401  
-3,764  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
3,014  
-1,916  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,066,205  
-1,894,456  
-1,333,189  
-5,692,185  
-411,200  
Chi phí lãi vay
4,308,067  
2,721,940  
2,916,412  
1,459,923  
1,097,254  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
-756,474  
-753,817  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,467,323  
6,467,543  
8,824,968  
6,077,852  
3,485,686  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-335,155  
-4,510,795  
-236,771  
1,506,466  
-349,158  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-13,486,964  
-7,424,031  
7,828,555  
-53,674  
-7,010,549  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
18,604,164  
40,818,059  
-435,168  
5,739,159  
4,198,970  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,720,087  
-1,756,986  
-979,838  
367,776  
-146,268  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
112,323  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,736,501  
-4,381,858  
-3,191,277  
-2,550,652  
-2,341,609  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,294,234  
-1,421,314  
-1,910,569  
-1,803,519  
-898,949  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
641  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-3,086  
0  
10,512  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,498,547  
27,902,941  
9,896,814  
9,284,049  
-3,051,364  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,301,529  
-14,514,819  
-12,078,575  
-8,589,797  
-2,921,881  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
66,787  
38,823  
1,233,509  
39,220  
948,249  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,432,087  
-18,880,889  
-4,394,117  
-8,069,779  
-4,907,449  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
22,880,893  
8,840,834  
3,944,306  
4,780,340  
5,285,051  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-22,459,345  
-20,185,422  
-12,714,337  
-8,050,167  
-6,246,161  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
15,306,966  
4,450,261  
2,592,112  
10,458,024  
2,747,639  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,107,788  
1,152,731  
1,017,730  
539,692  
890,579  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-830,528  
-39,098,481  
-20,399,371  
-8,892,466  
-4,203,973  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,310,346  
7,544,320  
4,359,528  
3,256,960  
282,413  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-2,953,978  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
20,814,923  
20,664,802  
17,264,987  
16,614,546  
14,841,648  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-21,563,433  
-16,711,194  
-8,682,401  
-11,103,072  
-7,412,562  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,339,904  
-974,186  
-2,366,476  
-288,851  
-71,035  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-778,068  
10,523,742  
10,575,638  
5,525,605  
7,640,463  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,889,951  
-671,799  
73,081  
5,917,187  
385,127  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,938,465  
7,607,514  
7,534,049  
1,616,855  
1,231,729  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
4,916  
2,750  
384  
6  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,833,332  
6,938,465  
7,607,514  
7,534,049  
1,616,855