Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam (VIB: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Ngân hàng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng rủi ro tín dụng, Giảm giá, đầu tư trích thêm,/(hoàn nhập) trong năm
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải thu trong kì (thực tế chưa thu) (*)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải trả trong kì (Thực tế chưa trả)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do việc bán, thanh lý bất động sản
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do đầu tư vào đơn vị khác, cổ tức nhận được từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
9,959,107  
7,432,862  
4,972,948  
4,819,510  
4,642,630  
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
-5,013,892  
-3,206,477  
-2,533,790  
-2,546,366  
-2,520,349  
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
734,931  
406,891  
255,636  
166,103  
164,949  
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh (vàng bạc, ngoại tệ, v.v…)
7,863  
98,452  
174,259  
78,488  
197,970  
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
0  
0  
0  
0  
0  
Thu nhập khác
384,566  
-7,349  
183,186  
212,642  
1,225,362  
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xoá,bù đắp bằng nguồn rủi ro
129,234  
107,399  
134,095  
107,711  
0  
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ (*)
-2,499,167  
-2,243,553  
-2,002,915  
-1,678,731  
-1,476,783  
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ (*)
-499,259  
-182,472  
-158,347  
-144,210  
-28,631  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về TS & vốn lưu động
3,203,383  
2,405,753  
1,025,072  
1,015,147  
2,205,148  
Những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Những thay đổi về tài sản hoạt động
-19,099,685  
-18,364,720  
-15,706,116  
-1,057,319  
-8,004,921  
Tăng/ (Giảm) tiền gửi dự trữ bắt buộc tại NHNN
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, cho vay các TCTD khác
193,276  
-217,873  
-492,377  
4,290,450  
-2,910,700  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-2,215,060  
3,117,631  
-2,434,948  
880,630  
-6,419,886  
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
0  
100,762  
65,031  
-66,706  
16,127  
Tăng/ (Giảm) các khoản cho vay và ứng trước khách hàng
-15,739,755  
-20,640,411  
-12,402,552  
-9,598,245  
-2,559,855  
Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Giảm/ (Tăng) nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản
-1,714,066  
-603,092  
-53,930  
-392,463  
-772,051  
Tăng/ (Giảm) khác về tài sản hoạt động
375,920  
-121,737  
-387,340  
3,829,015  
4,641,444  
Những thay đổi về công nợ hoạt động
13,519,556  
17,724,543  
19,825,537  
3,529,107  
3,084,080  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền vay NHNN
-167,425  
1,000,000  
-8,472,331  
8,472,331  
-998,045  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng
-4,295,569  
433,525  
20,562,325  
-7,061,463  
724,815  
Tăng/ (Giảm) tiền gửi của khách hàng (bao gồm cả Kho bạc Nhà nước)
16,484,878  
9,116,911  
5,956,878  
4,252,055  
5,812,481  
Tăng/ (Giảm) phát hành GTCG (ngoại trừ GTCG phát hành được tính vào hoạt động tài chính)
1,107,369  
7,045,061  
2,000,000  
-25  
-283  
Tăng/ (Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
-11,430  
-26,227  
-15,450  
19,138  
-402,157  
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
-67,807  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) lãi, phí phải trả
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) khác về công nợ hoạt động
469,540  
155,273  
-205,885  
-2,152,929  
-2,052,731  
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của TCTD (*)
0  
0  
0  
0  
0  
Thu được từ nợ khó đòi
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,376,746  
1,765,576  
5,144,493  
3,486,935  
-2,715,693  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-74,108  
-89,321  
-120,436  
-150,871  
-102,545  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,126  
2,902  
333,131  
34,567  
38,785  
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
0  
0  
0  
-89  
0  
Mua sắm bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
16,403  
3,006  
202  
0  
1,748  
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
25,393  
48,365  
2,197  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
535  
1,380  
27,557  
3,449  
1,403  
Tiền chi ra mua công ty con (*)
 
 
 
 
 
Tiền thu về từ bán, thanh lý công ty con
 
 
 
 
 
Hoạt động đầu tư khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-56,044  
-82,033  
265,847  
-64,579  
-58,412  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
799,425  
595,000  
0  
Tiền thu từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-265,195  
-282,220  
-1,181,924  
-977,499  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-763,140  
-7  
-5  
0  
Tiền thu được do bán/mua cổ phiếu ngân quỹ
0  
0  
0  
0  
0  
Hoạt đông tài chính khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-265,195  
-1,045,360  
-382,506  
-382,504  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,697,985  
638,183  
5,027,834  
3,039,852  
-2,774,105  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,993,675  
13,355,492  
8,327,658  
5,287,806  
8,061,911  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,295,690  
13,993,675  
13,355,492  
8,327,658  
5,287,806