Công ty cổ phần Vinhomes (VHM: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,108,782  
2,794,906  
978,471  
627,342  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
410,152  
355,234  
178,917  
157,262  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
278,528  
20,772  
3,635  
32,621  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
15,600  
18  
-401  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
176,968  
-746,695  
-250,810  
207  
 
Chi phí lãi vay
901,949  
384,720  
265,014  
404,482  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,891,979  
2,808,955  
1,174,825  
1,221,914  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,625,640  
1,638,891  
1,093,796  
42,472  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
250,400  
955,821  
-764,928  
2,369,910  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
3,408,876  
-272,904  
8,670,899  
-1,829,007  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-696,802  
95,353  
-485,406  
-30,473  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-561,183  
-140,485  
-601,836  
-418,719  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-871,578  
-344,272  
-265,156  
-365,546  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-2,076  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,796,051  
4,741,360  
8,822,195  
988,474  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,405,312  
-2,222,135  
-738,033  
-599,723  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
33,943  
75,084  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,670,000  
-489,201  
-9,206,540  
-342,778  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,692,360  
2,604,904  
2,396,279  
5,500  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-3,469,300  
-15,923,861  
-1,005,945  
-1,109,377  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,028,087  
5,637,411  
3,000  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
331,261  
197,069  
50,922  
103,823  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-9,458,962  
-10,120,729  
-8,500,317  
-1,942,555  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
28,111  
3,393,212  
3,360,734  
12,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
31,231,831  
11,161,422  
9,455,999  
4,857,945  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-25,837,876  
-6,589,869  
-12,548,137  
-3,923,489  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-339,697  
-339,697  
-20,946  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,422,066  
7,625,068  
-71,100  
925,511  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,240,845  
2,245,699  
250,777  
-28,570  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,802,423  
556,711  
305,946  
334,515  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
12  
-12  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,561,578  
2,802,423  
556,711  
305,946