Công ty Cổ phần Viglacera Hạ Long (VHL: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
136,547  
129,109  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
66,647  
66,887  
0  
83,977  
112,156  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,798  
978  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-4  
-17  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,345  
-1,830  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
23,714  
19,807  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
13,000  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
235,762  
214,935  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-18,479  
-23,694  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-52,818  
-103,126  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
34,354  
24,405  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,686  
-22,429  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-17,803  
-11,671  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-29,964  
-21,441  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
855  
100  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,187  
-8,590  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
1,570,219  
1,382,046  
1,351,298  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-962,415  
-769,487  
-821,992  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-263,652  
-239,803  
-238,845  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-19,179  
-40,537  
-96,919  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-27,824  
-15,751  
-3,087  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
21,228  
23,207  
18,862  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-112,685  
-131,015  
-86,547  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
146,404  
48,490  
205,691  
208,661  
122,770  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-120,027  
-163,039  
-31,033  
-27,708  
-41,156  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
143  
588  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-10,000  
0  
-6,000  
-6,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
12,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-16,173  
0  
-24,559  
0  
-24,500  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
556  
661  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,196  
979  
0  
0  
626  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-134,861  
-159,472  
-55,036  
-33,047  
-71,029  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
70,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
493,844  
705,656  
680,194  
957,154  
1,003,510  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-450,828  
-643,264  
-772,556  
-1,122,088  
-1,080,110  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-2,918  
-3,341  
-2,744  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-31,998  
-31,853  
-13,741  
-4,066  
-3,517  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
11,018  
30,539  
-39,021  
-172,341  
-82,861  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
22,561  
-80,443  
111,634  
3,272  
-31,120  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
36,784  
117,211  
5,571  
2,294  
33,452  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
48  
17  
6  
5  
-38  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
59,394  
36,784  
117,211  
5,571  
2,294