Công ty Cổ phần Viglacera Hạ Long (VHL: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
181,484  
187,782  
136,547  
129,109  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
85,165  
77,535  
66,647  
66,887  
72,005  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-5,020  
2,040  
-2,798  
978  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-30  
0  
-4  
-17  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10,190  
-15,255  
-1,345  
-1,830  
0  
Chi phí lãi vay
29,620  
29,273  
23,714  
19,807  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
13,000  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
281,028  
281,375  
235,762  
214,935  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
9,675  
37,786  
-18,479  
-23,694  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-163  
-11,112  
-52,818  
-103,126  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,602  
-94,415  
34,354  
24,405  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
982  
5,456  
1,686  
-22,429  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-31,397  
-31,955  
-17,803  
-11,671  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-30,162  
-38,093  
-29,964  
-21,441  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
838  
1,320  
855  
100  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-16,878  
-9,866  
-7,187  
-8,590  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
1,570,219  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-962,415  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-263,652  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-19,179  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-27,824  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
21,228  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-112,685  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
211,321  
140,496  
146,404  
48,490  
205,691  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-78,313  
-78,370  
-120,027  
-163,039  
-31,033  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
463  
92  
143  
588  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-10,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
12,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-40,000  
-16,173  
0  
-24,559  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
556  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,602  
2,491  
1,196  
979  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-72,249  
-115,788  
-134,861  
-159,472  
-55,036  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
90,582  
0  
0  
70,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
713,039  
750,191  
493,844  
705,656  
680,194  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-763,970  
-752,075  
-450,828  
-643,264  
-772,556  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-4,908  
-2,401  
0  
0  
-2,918  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-62,332  
-148,966  
-31,998  
-31,853  
-13,741  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-118,171  
-62,668  
11,018  
30,539  
-39,021  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
20,902  
-37,960  
22,561  
-80,443  
111,634  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
21,436  
59,394  
36,784  
117,211  
5,571  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
3  
48  
17  
6  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
42,340  
21,436  
59,394  
36,784  
117,211