Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Viwaseen Huế (VHH: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-4,593  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,024  
0  
0  
3,410  
2,834  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-33  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
1,503  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-102  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,208  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
216  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,318  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-745  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,038  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-644  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
13,812  
29,967  
60,056  
41,018  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-5,748  
-15,145  
-42,072  
-23,174  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-2,290  
-3,315  
-5,224  
-5,597  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-1,324  
-2,253  
-3,936  
-3,418  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-158  
-170  
-40  
-716  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2,652  
6,159  
6,246  
2,457  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-5,762  
-8,929  
-11,286  
-9,049  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
798  
1,183  
6,314  
3,743  
1,521  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,308  
0  
-1,015  
-1,530  
-25,896  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
6  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3  
2  
9  
55  
1,510  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,305  
2  
-1,006  
-1,475  
-24,381  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
17,590  
1,311  
10,669  
23,583  
18,605  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-15,902  
-2,435  
-17,207  
-26,379  
-8,920  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-24  
-7,176  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,688  
-1,123  
-6,538  
-2,820  
2,509  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,181  
62  
-1,230  
-552  
-20,351  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
174  
112  
1,342  
1,894  
22,240  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
5  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,355  
174  
112  
1,342  
1,894