Công ty Cổ phần Đầu tư Cao su Quảng Nam (VHG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
84,791  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,198  
937  
9,641  
19,744  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-62  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-74,068  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
6,600  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
18,459  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-264,669  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-18,986  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
54,081  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
851  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-10,252  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-6,600  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,664  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-19  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
239,463  
216,310  
212,696  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-355,014  
-182,091  
-154,254  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-4,007  
-11,452  
-19,176  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-6,489  
-11,749  
-17,595  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-10,660  
0  
-75  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
9,520  
22,552  
3,905  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-79  
-19,613  
-19,526  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-234,799  
-127,267  
13,957  
5,976  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-20,278  
-46,856  
-87,272  
-5,345  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
4,896  
209  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-227,610  
-121,809  
-2,660  
-1,321  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
43,410  
110,859  
1,321  
420  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-69,500  
-209,704  
-92,819  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
102,282  
56,100  
218,617  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,910  
7,208  
651  
762  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-160,785  
-204,201  
42,735  
-5,275  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
753,822  
376,000  
20,000  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-32,583  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
206,522  
81,681  
126,139  
133,542  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-211,232  
-78,295  
-179,890  
-132,558  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,000  
-7,112  
-40  
-174  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
715,529  
372,274  
-33,791  
811  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
319,945  
40,806  
22,901  
1,512  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
70,311  
29,505  
6,603  
5,092  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
390,255  
70,311  
29,505  
6,603