Công ty Cổ phần Đầu tư Cao su Quảng Nam (VHG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-203,089  
-1,102,538  
-25,553  
84,791  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,415  
20,546  
27,343  
1,198  
937  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-258  
242,269  
11,314  
-62  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
186,559  
789,239  
-22,985  
-74,068  
0  
Chi phí lãi vay
608  
784  
16,155  
6,600  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-10,766  
-49,699  
6,273  
18,459  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
42,000  
69,775  
307,563  
-264,669  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,846  
11,720  
177,259  
-18,986  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-11,491  
45,953  
-139,748  
54,081  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,099  
2,805  
48  
851  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
-280  
10,282  
-10,252  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-16,095  
-6,600  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-10,254  
-7,664  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
9,085  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-105  
-56  
-19  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
239,463  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-355,014  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-4,007  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-6,489  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-10,660  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
9,520  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-79  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
29,689  
89,253  
335,273  
-234,799  
-127,267  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-167  
0  
-1,533  
-20,278  
-46,856  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
46  
4,098  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-187,644  
-227,610  
-121,809  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
378,669  
43,410  
110,859  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-29,400  
-92,613  
-1,266,204  
-69,500  
-209,704  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
332,192  
102,282  
56,100  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
6  
21,827  
10,910  
7,208  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-29,566  
-92,562  
-718,595  
-160,785  
-204,201  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
-810  
0  
753,822  
376,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-32,583  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
19,050  
605,954  
206,522  
81,681  
Tiền chi trả nợ gốc vay
120  
-16,098  
-611,242  
-211,232  
-78,295  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-1,000  
-7,112  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
120  
2,141  
-5,287  
715,529  
372,274  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
242  
-1,167  
-388,610  
319,945  
40,806  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
478  
1,645  
390,255  
70,311  
29,505  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
720  
478  
1,645  
390,255  
70,311