Công ty Cổ phần Đầu tư Cao su Quảng Nam (VHG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-25,553  
84,791  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
27,343  
1,198  
937  
9,641  
19,744  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
11,314  
-62  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-22,985  
-74,068  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
16,155  
6,600  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6,273  
18,459  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
307,563  
-264,669  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
177,259  
-18,986  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-139,748  
54,081  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
48  
851  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
10,282  
-10,252  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-16,095  
-6,600  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,254  
-7,664  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-56  
-19  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
239,463  
216,310  
212,696  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-355,014  
-182,091  
-154,254  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-4,007  
-11,452  
-19,176  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-6,489  
-11,749  
-17,595  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-10,660  
0  
-75  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
9,520  
22,552  
3,905  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-79  
-19,613  
-19,526  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
335,273  
-234,799  
-127,267  
13,957  
5,976  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,533  
-20,278  
-46,856  
-87,272  
-5,345  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,098  
0  
0  
4,896  
209  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-187,644  
-227,610  
-121,809  
-2,660  
-1,321  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
378,669  
43,410  
110,859  
1,321  
420  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,266,204  
-69,500  
-209,704  
-92,819  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
332,192  
102,282  
56,100  
218,617  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,827  
10,910  
7,208  
651  
762  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-718,595  
-160,785  
-204,201  
42,735  
-5,275  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
753,822  
376,000  
20,000  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-32,583  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
605,954  
206,522  
81,681  
126,139  
133,542  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-611,242  
-211,232  
-78,295  
-179,890  
-132,558  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-1,000  
-7,112  
-40  
-174  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,287  
715,529  
372,274  
-33,791  
811  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-388,610  
319,945  
40,806  
22,901  
1,512  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
390,255  
70,311  
29,505  
6,603  
5,092  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,645  
390,255  
70,311  
29,505  
6,603