Công ty Cổ phần Xây dựng và chế biến lương thực Vĩnh Hà (VHF: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
180  
7,018  
1,012  
13,416  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,131  
3,103  
3,052  
2,850  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,640  
-100  
10,088  
23,727  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-21  
-2  
0  
8  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-14,909  
-14,640  
-17,926  
-25,168  
 
Chi phí lãi vay
7,073  
8,064  
6,350  
3,806  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-2,906  
3,444  
2,575  
18,639  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,467  
-4,274  
-26,122  
57,621  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
7,625  
19,403  
18,424  
-36,177  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,476  
-53,775  
18,719  
-20,232  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-136  
111  
887  
-1,647  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,082  
-8,119  
-6,285  
-3,968  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,107  
0  
-470  
-2,782  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,592  
814  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-308  
-900  
-1,561  
-774  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-5,923  
-44,110  
7,760  
11,494  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,299  
-1,926  
-1,913  
-4,966  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
6  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-146,050  
0  
0  
-2,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
146,170  
102,500  
2,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
17,658  
14,640  
17,926  
6,843  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
16,479  
115,214  
18,013  
-118  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
482,796  
620,079  
464,546  
316,613  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-500,908  
-580,799  
-480,077  
-318,893  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,160  
-4,594  
-4,160  
-10,814  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-21,273  
34,687  
-19,691  
-13,094  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,717  
105,790  
6,082  
-1,718  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
16,670  
13,303  
7,220  
8,931  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
21  
2  
1  
8  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,974  
119,095  
13,303  
7,220