Công ty Cổ phần Xây dựng và chế biến lương thực Vĩnh Hà (VHF: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-5,704  
180  
7,018  
1,012  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,060  
3,131  
3,103  
3,052  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-5  
1,640  
-100  
10,088  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-2  
-21  
-2  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-16,064  
-14,909  
-14,640  
-17,926  
 
Chi phí lãi vay
9,880  
7,073  
8,064  
6,350  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-8,835  
-2,906  
3,444  
2,575  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
27,439  
1,467  
-4,274  
-26,122  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
13,646  
7,625  
19,403  
18,424  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,071  
-3,476  
-53,775  
18,719  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
753  
-136  
111  
887  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-9,809  
-7,082  
-8,119  
-6,285  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-1,107  
0  
-470  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,592  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-210  
-308  
-900  
-1,561  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
21,913  
-5,923  
-44,110  
7,760  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,111  
-1,299  
-1,926  
-1,913  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
16  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-138,315  
-146,050  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
141,315  
146,170  
102,500  
2,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
16,269  
17,658  
14,640  
17,926  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
18,173  
16,479  
115,214  
18,013  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
481,865  
482,796  
620,079  
464,546  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-515,147  
-500,908  
-580,799  
-480,077  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-3,160  
-4,594  
-4,160  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-33,283  
-21,273  
34,687  
-19,691  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,803  
-10,717  
105,790  
6,082  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,974  
16,670  
13,303  
7,220  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
21  
2  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,779  
5,974  
119,095  
13,303