Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Nhà và Đô thị Vinaconex (VHD: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,469  
8,557  
9,048  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,808  
1,582  
1,579  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6,673  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,773  
-4,119  
126  
 
 
Chi phí lãi vay
0  
2,355  
4,051  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
22,176  
8,375  
14,804  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-46,716  
5,408  
-40,778  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-166,318  
-78,534  
-70,187  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
224,169  
-21,651  
97,792  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-471  
21  
43  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
10,000  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,650  
-3,041  
-750  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,034  
-4,060  
-2,945  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-707  
-958  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
31,449  
-94,441  
-2,020  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,493  
0  
0  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
209  
0  
0  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,564  
18  
20  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
280  
18  
20  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
33,039  
212,876  
12,543  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-64,001  
-112,958  
-6,000  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,600  
-2,115  
0  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-36,563  
97,804  
6,543  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,833  
3,381  
4,542  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,514  
10,133  
5,591  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,682  
13,514  
10,133