Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn (VHC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,687,562  
722,781  
672,433  
386,668  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
156,302  
198,846  
146,838  
144,362  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
96,329  
-96,364  
38,756  
16,496  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
7,888  
6,972  
-7,166  
4,488  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-42,374  
-30,059  
-32,856  
-50,894  
 
Chi phí lãi vay
55,986  
71,441  
68,145  
36,841  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,961,693  
873,618  
886,150  
537,962  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,293,523  
-176,143  
50,599  
-74,602  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-652,644  
74,353  
39,037  
-213,580  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
843,750  
-108,953  
113,409  
44,606  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-12,221  
11,247  
-1,460  
15,739  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-54,708  
-73,935  
-76,341  
-42,642  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-97,800  
-115,360  
-32,636  
-39,429  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14,319  
-40,918  
-23,177  
-82,520  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
680,227  
443,909  
955,581  
145,534  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-714,768  
-242,641  
-356,421  
-348,180  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
169,488  
91  
7,351  
12,994  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,777,720  
-600,007  
-980,116  
-180,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,542,792  
396,460  
813,288  
982,200  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-117  
-182,089  
-8,013  
-47,807  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6,085  
19,173  
28,503  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
72,160  
15,581  
30,461  
61,264  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-702,079  
-593,432  
-464,947  
480,471  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
10,381  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-3,016  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,932,839  
4,760,650  
4,760,994  
8,772,902  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,559,898  
-4,734,044  
-5,149,279  
-9,099,997  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-363,381  
0  
-230,660  
-92,371  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
19,940  
26,606  
-621,961  
-419,466  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,912  
-122,917  
-131,327  
206,539  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
45,345  
164,636  
296,093  
89,238  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-191  
3,626  
-130  
316  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
43,242  
45,345  
164,636  
296,093