Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn (VHC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
670,644  
386,668  
587,062  
227,547  
269,636  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
146,840  
144,362  
120,831  
110,824  
87,926  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
37,064  
16,496  
-4,584  
-1,794  
18,561  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-6,854  
4,488  
4,639  
3  
-10  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-36,749  
-50,894  
-210,449  
-78,863  
-51,237  
Chi phí lãi vay
68,150  
36,841  
38,438  
77,557  
60,030  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
879,095  
537,962  
535,937  
335,274  
388,117  
Tăng, giảm các khoản phải thu
390,881  
-74,602  
-114,482  
27,595  
100,029  
Tăng, giảm hàng tồn kho
38,127  
-213,580  
-216,612  
-107,560  
-176,861  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-108,426  
44,606  
31,678  
-53,057  
6,960  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-16,828  
15,739  
-1,962  
-6,459  
-6,749  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-66,526  
-42,642  
-39,068  
-79,133  
-59,087  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-32,636  
-39,429  
-125,851  
-46,316  
-59,024  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
8,435  
2,346  
2,000  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-23,178  
-82,520  
-14,489  
-11,025  
-15,553  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,060,510  
145,534  
63,587  
61,664  
179,830  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-398,454  
-348,180  
-361,516  
-197,331  
-221,423  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
366  
12,994  
3,027  
447  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-980,116  
-180,000  
-1,132,210  
-200,024  
-1,171,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
815,460  
982,200  
331,022  
940,541  
425,201  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-513  
-47,807  
-356,600  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
28,960  
0  
404,023  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
-36,561  
61,264  
14,840  
95,368  
34,029  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-570,857  
480,471  
-1,097,413  
639,001  
-933,693  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
135,765  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-3,016  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,754,994  
8,772,902  
5,957,019  
5,626,569  
3,856,863  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,149,279  
-9,099,997  
-4,875,021  
-6,285,158  
-3,294,445  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-230,660  
-92,371  
-168,389  
-4,507  
-102,438  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-627,961  
-419,466  
1,049,374  
-663,097  
459,980  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-138,308  
206,539  
15,548  
37,569  
-293,883  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
296,093  
89,238  
73,329  
35,542  
329,425  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
6,854  
316  
361  
218  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
164,638  
296,093  
89,238  
73,329  
35,542