Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn (VHC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
386,668  
587,062  
227,547  
269,636  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
144,362  
120,831  
110,824  
90,232  
87,926  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
16,496  
-4,584  
-1,794  
18,561  
19,465  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
4,488  
4,639  
3  
-10  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-50,894  
-210,449  
-78,863  
-51,237  
 
Chi phí lãi vay
36,841  
38,438  
77,557  
60,030  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
537,962  
535,937  
335,274  
388,117  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-74,602  
-114,482  
27,595  
100,029  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-213,580  
-216,612  
-107,560  
-176,861  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
44,606  
31,678  
-53,057  
6,960  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
15,739  
-1,962  
-6,459  
-6,749  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-42,642  
-39,068  
-79,133  
-59,087  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-39,429  
-125,851  
-46,316  
-59,024  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
8,435  
2,346  
2,000  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-82,520  
-14,489  
-11,025  
-15,553  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
145,534  
63,587  
61,664  
179,830  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-348,180  
-361,516  
-197,331  
-221,423  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
12,994  
3,027  
447  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-180,000  
-1,132,210  
-200,024  
-1,171,500  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
982,200  
331,022  
940,541  
425,201  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-47,807  
-356,600  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
404,023  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
61,264  
14,840  
95,368  
34,029  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
480,471  
-1,097,413  
639,001  
-933,693  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
135,765  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
8,772,902  
5,957,019  
5,626,569  
3,856,863  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-9,099,997  
-4,875,021  
-6,285,158  
-3,294,445  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-92,371  
-168,389  
-4,507  
-102,438  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-419,466  
1,049,374  
-663,097  
459,980  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
206,539  
15,548  
37,569  
-293,883  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
89,238  
73,329  
35,542  
329,425  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
316  
361  
218  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
296,093  
89,238  
73,329  
35,542