Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn (VHC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
715,367  
672,433  
386,668  
587,062  
227,547  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
205,573  
146,838  
144,362  
120,831  
110,824  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-95,393  
38,756  
16,496  
-4,584  
-1,794  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,830  
-7,166  
4,488  
4,639  
3  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-26,755  
-32,856  
-50,894  
-210,449  
-78,863  
Chi phí lãi vay
71,453  
68,145  
36,841  
38,438  
77,557  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
868,416  
886,150  
537,962  
535,937  
335,274  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-187,404  
50,599  
-74,602  
-114,482  
27,595  
Tăng, giảm hàng tồn kho
77,370  
39,037  
-213,580  
-216,612  
-107,560  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
91,145  
113,409  
44,606  
31,678  
-53,057  
Tăng, giảm chi phí trả trước
19,511  
-1,460  
15,739  
-1,962  
-6,459  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-72,020  
-76,341  
-42,642  
-39,068  
-79,133  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-100,355  
-32,636  
-39,429  
-125,851  
-46,316  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
8,435  
2,346  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-40,918  
-23,177  
-82,520  
-14,489  
-11,025  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
655,744  
955,581  
145,534  
63,587  
61,664  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-635,915  
-356,421  
-348,180  
-361,516  
-197,331  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
764  
7,351  
12,994  
3,027  
447  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-600,007  
-980,116  
-180,000  
-1,132,210  
-200,024  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
396,460  
813,288  
982,200  
331,022  
940,541  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-8,013  
-47,807  
-356,600  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
15,977  
28,503  
0  
404,023  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,081  
30,461  
61,264  
14,840  
95,368  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-801,640  
-464,947  
480,471  
-1,097,413  
639,001  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
135,765  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-3,016  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,761,900  
4,760,994  
8,772,902  
5,957,019  
5,626,569  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,735,294  
-5,149,279  
-9,099,997  
-4,875,021  
-6,285,158  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-230,660  
-92,371  
-168,389  
-4,507  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
26,606  
-621,961  
-419,466  
1,049,374  
-663,097  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-119,291  
-131,327  
206,539  
15,548  
37,569  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
164,636  
296,093  
89,238  
73,329  
35,542  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-130  
316  
361  
218  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
45,345  
164,636  
296,093  
89,238  
73,329