Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP (VGV: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
54,854  
57,504  
64,047  
69,479  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,758  
12,312  
10,962  
10,384  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,054  
3,335  
-6,689  
-7,631  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
12  
-44  
-166  
-132  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-16,171  
-29,397  
24,981  
-26,499  
 
Chi phí lãi vay
920  
279  
187  
244  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
59,428  
43,988  
93,323  
45,845  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-13,904  
8,130  
7,002  
180,203  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-46,206  
-4,589  
-32,148  
85,724  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
40,322  
-52,995  
-14,050  
-328,212  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
86  
-514  
675  
11,315  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-920  
-279  
-187  
-243  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,323  
-8,061  
-1,469  
-16,732  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
8,436  
323  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12,720  
-36,965  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
24,199  
-50,962  
53,146  
-22,101  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-79,111  
-38,234  
-15,816  
-4,037  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
341  
1,917  
923  
197  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-98,800  
-491,507  
-249,992  
-373,644  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
141,016  
551,279  
219,125  
366,601  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-27,650  
0  
0  
-13,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
1,500  
0  
16,695  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
16,171  
26,327  
24,981  
22,129  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-48,034  
51,281  
-20,778  
14,941  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
31,900  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
47,167  
6,642  
3,518  
4,192  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-20,083  
-5,235  
-8,650  
-9,296  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-14,472  
-3,403  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
27,084  
1,407  
-19,603  
23,392  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,249  
1,726  
12,764  
16,233  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
142,056  
140,286  
127,356  
111,088  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-12  
44  
166  
35  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
145,292  
142,056  
140,286  
127,356