Tập đoàn Dệt May Việt Nam (VGT: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
798,930  
748,470  
683,501  
645,921  
530,297  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
885,110  
770,418  
641,193  
585,663  
477,561  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
42,962  
40,136  
170,895  
142,437  
78,119  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
45,366  
-4,294  
46,747  
56,009  
8,873  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-702,556  
-811,245  
-782,882  
-725,594  
-546,025  
Chi phí lãi vay
472,150  
356,407  
333,839  
354,284  
275,970  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
-11,516  
-114,593  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,541,962  
1,099,892  
1,093,293  
1,047,205  
710,200  
Tăng, giảm các khoản phải thu
139,655  
74,176  
-328,476  
-652,187  
710,876  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,209,060  
-448,816  
-214,337  
-197,771  
-170,335  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-164,237  
-89,817  
191,155  
495,759  
-599,167  
Tăng, giảm chi phí trả trước
25,994  
43,679  
-2,797  
-85,430  
21,249  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
47,062  
30,828  
60  
22,102  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-450,370  
-369,228  
-300,612  
-369,529  
-239,130  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-85,146  
-82,591  
-68,682  
-60,637  
-58,480  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
79,939  
521,622  
2,551,814  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-129,366  
-105,703  
-86,420  
-474,795  
-1,858,528  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-283,506  
152,421  
363,124  
246,338  
1,068,499  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,824,257  
-1,685,882  
-1,950,089  
-2,173,129  
-1,136,237  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
43,636  
34,140  
126,789  
141,880  
26,760  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-405,237  
-367,062  
-898,553  
-489,739  
-257,324  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
671,686  
582,403  
343,559  
320,808  
140,732  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-12,440  
-95,708  
-67,927  
-76,330  
-21,871  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
177,824  
182,528  
163,903  
114,743  
207,038  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
554,370  
460,991  
312,312  
733,614  
308,279  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-794,418  
-888,591  
-1,970,007  
-1,428,153  
-732,624  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
14,366  
20,894  
65,780  
40,022  
56,945  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
17,505,326  
15,768,136  
14,562,238  
15,331,394  
9,158,993  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-15,937,416  
-14,658,446  
-13,594,453  
-14,153,986  
-8,174,319  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-450,366  
-396,212  
-402,656  
-107,901  
-132,016  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,131,910  
734,372  
630,909  
1,109,529  
909,603  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
53,986  
-1,798  
-975,975  
-72,287  
1,245,478  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,496,319  
1,496,458  
2,472,433  
2,544,719  
1,299,242  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
5,973  
1,659  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,556,278  
1,496,319  
1,496,458  
2,472,433  
2,544,719