Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức VG PIPE (VGS: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
54,681  
25,219  
14,191  
12,956  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
32,414  
26,325  
24,528  
22,241  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
19,961  
7,933  
5,515  
-3,235  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-25  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-28,535  
-24,279  
-19,687  
-37,779  
 
Chi phí lãi vay
36,921  
41,172  
53,905  
72,846  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
115,442  
76,370  
78,452  
67,004  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
172,607  
-171,479  
156,103  
-123,100  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
144,043  
-163,991  
31,935  
47,197  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-87,382  
157,127  
-175,416  
31,004  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,487  
-10,226  
-2,064  
3,206  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-37,022  
-41,099  
-57,243  
-70,625  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,910  
-4,177  
-1,137  
-106  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
30  
1,392  
21,024  
28,468  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,240  
-3,289  
-19,355  
-24,790  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
299,081  
-159,372  
32,299  
-41,743  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-44,173  
-43,150  
-38,912  
-82,695  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,433  
70  
998  
133  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
30,000  
0  
0  
1,972  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9,724  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
18,251  
20,136  
23,852  
35,730  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
15,234  
-22,944  
-14,062  
-44,860  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,840,099  
2,532,862  
2,054,798  
2,458,178  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,128,453  
-2,354,425  
-2,080,976  
-2,365,199  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,992  
-7,194  
-3,954  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-297,346  
171,243  
-30,132  
92,979  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
16,968  
-11,073  
-11,896  
6,377  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,535  
19,608  
31,503  
25,102  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
25  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
25,503  
8,535  
19,608  
31,503