Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức VG PIPE (VGS: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
52,550  
83,417  
97,461  
54,681  
25,219  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
24,351  
51,797  
63,309  
32,414  
26,325  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-360  
-240  
-60  
19,961  
7,933  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,899  
-17,627  
-15,731  
-28,535  
-24,279  
Chi phí lãi vay
39,990  
47,472  
33,076  
36,921  
41,172  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
13  
91  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
113,632  
164,833  
178,146  
115,442  
76,370  
Tăng, giảm các khoản phải thu
7,071  
-48,603  
-335,212  
172,607  
-171,479  
Tăng, giảm hàng tồn kho
255,397  
-229,978  
-203,205  
144,043  
-163,991  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-15,703  
-61,094  
209,588  
-87,382  
157,127  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-10,115  
-5,908  
11,616  
-1,487  
-10,226  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-40,097  
-47,491  
-32,957  
-37,022  
-41,099  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,517  
-13,092  
-14,439  
-5,910  
-4,177  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
20  
30  
1,392  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,989  
-1,852  
-1,338  
-1,240  
-3,289  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
292,677  
-243,185  
-187,781  
299,081  
-159,372  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-31,279  
-7,493  
-10,201  
-44,173  
-43,150  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
4,634  
1,433  
70  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
34,000  
26,000  
30,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
70,000  
9,616  
0  
9,724  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,724  
10,235  
13,735  
18,251  
20,136  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
41,445  
46,358  
34,169  
15,234  
-22,944  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
18,015  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,953,390  
5,122,408  
3,459,889  
2,840,099  
2,532,862  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,282,506  
-4,864,498  
-3,302,669  
-3,128,453  
-2,354,425  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8  
-56,609  
-35,973  
-8,992  
-7,194  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-329,124  
201,300  
139,262  
-297,346  
171,243  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,999  
4,474  
-14,350  
16,968  
-11,073  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
15,626  
11,153  
25,503  
8,535  
19,608  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
20,625  
15,626  
11,153  
25,503  
8,535