Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức VG PIPE (VGS: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
97,456  
54,681  
25,219  
14,191  
12,956  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
63,309  
32,414  
26,325  
24,528  
22,241  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-60  
19,961  
7,933  
5,515  
-3,235  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
-25  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-15,726  
-28,535  
-24,279  
-19,687  
-37,779  
Chi phí lãi vay
33,076  
36,921  
41,172  
53,905  
72,846  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
178,055  
115,442  
76,370  
78,452  
67,004  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-335,212  
172,607  
-171,479  
156,103  
-123,100  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-203,205  
144,043  
-163,991  
31,935  
47,197  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
209,588  
-87,382  
157,127  
-175,416  
31,004  
Tăng, giảm chi phí trả trước
11,616  
-1,487  
-10,226  
-2,064  
3,206  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-32,957  
-37,022  
-41,099  
-57,243  
-70,625  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-14,348  
-5,910  
-4,177  
-1,137  
-106  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
20  
30  
1,392  
21,024  
28,468  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,338  
-1,240  
-3,289  
-19,355  
-24,790  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-187,781  
299,081  
-159,372  
32,299  
-41,743  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,201  
-44,173  
-43,150  
-38,912  
-82,695  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,634  
1,433  
70  
998  
133  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
26,000  
30,000  
0  
0  
1,972  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
9,724  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13,735  
18,251  
20,136  
23,852  
35,730  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
34,169  
15,234  
-22,944  
-14,062  
-44,860  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
18,015  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,459,889  
2,840,099  
2,532,862  
2,054,798  
2,458,178  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,302,669  
-3,128,453  
-2,354,425  
-2,080,976  
-2,365,199  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-35,973  
-8,992  
-7,194  
-3,954  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
139,262  
-297,346  
171,243  
-30,132  
92,979  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-14,350  
16,968  
-11,073  
-11,896  
6,377  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
25,503  
8,535  
19,608  
31,503  
25,102  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
25  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,153  
25,503  
8,535  
19,608  
31,503