Công ty Cổ phần Cảng rau quả (VGP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,762  
29,768  
9,330  
52,703  
18,190  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,886  
2,420  
2,903  
2,288  
1,545  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
8,345  
11,034  
9,325  
-1,800  
-597  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
-2  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-27,373  
-43,769  
-10,627  
-54,903  
-7,409  
Chi phí lãi vay
151,645  
33,173  
114  
3,721  
4,810  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
141,265  
32,626  
11,045  
2,010  
16,537  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-354,884  
-3,171,336  
7,071  
-7,645  
45,096  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-186,361  
0  
1  
0  
7  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-621,047  
2,672,904  
4,673  
-438  
-1,094  
Tăng, giảm chi phí trả trước
739  
-852  
-135  
23  
38  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-141,288  
-29,825  
-114  
-3,773  
-4,810  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,007  
-760  
-3,206  
-16,469  
-4,416  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
31,907  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-175  
-5,150  
-10,079  
-1,155  
-30,438  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,165,758  
-502,393  
9,257  
-27,448  
52,827  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-8,688  
-21,689  
-38,773  
-26,502  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
19,195  
69,390  
26,117  
130,255  
57  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-98,700  
-401,500  
0  
-12,850  
-634  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
216,241  
114,544  
34,150  
0  
51,300  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,853  
1,647  
1,548  
2,797  
10,806  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
142,589  
-224,607  
40,126  
81,429  
35,027  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-1,692  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,109,378  
1,384,700  
0  
107,637  
200,694  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,098,871  
-649,700  
0  
-145,484  
-283,958  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
48  
-2  
-22,832  
-14,926  
-12,653  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,010,555  
734,998  
-22,832  
-54,466  
-95,918  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,614  
7,998  
26,551  
-485  
-8,063  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
36,538  
28,540  
1,989  
2,474  
10,538  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
23,924  
36,538  
28,540  
1,989  
2,474