Công ty Cổ phần Cảng rau quả (VGP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
29,768  
9,330  
52,703  
18,190  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,420  
2,903  
2,288  
1,545  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
11,034  
9,325  
-1,800  
-597  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-2  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-43,769  
-10,627  
-54,903  
-7,409  
 
Chi phí lãi vay
33,173  
114  
3,721  
4,810  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,626  
11,045  
2,010  
16,537  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,171,336  
7,071  
-7,645  
45,096  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
1  
0  
7  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,672,904  
4,673  
-438  
-1,094  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-852  
-135  
23  
38  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-29,825  
-114  
-3,773  
-4,810  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-760  
-3,206  
-16,469  
-4,416  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
31,907  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,150  
-10,079  
-1,155  
-30,438  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-502,393  
9,257  
-27,448  
52,827  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,688  
-21,689  
-38,773  
-26,502  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
69,390  
26,117  
130,255  
57  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-401,500  
0  
-12,850  
-634  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
114,544  
34,150  
0  
51,300  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,647  
1,548  
2,797  
10,806  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-224,607  
40,126  
81,429  
35,027  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-1,692  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,384,700  
0  
107,637  
200,694  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-649,700  
0  
-145,484  
-283,958  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2  
-22,832  
-14,926  
-12,653  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
734,998  
-22,832  
-54,466  
-95,918  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,998  
26,551  
-485  
-8,063  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
28,540  
1,989  
2,474  
10,538  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
-1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
36,538  
28,540  
1,989  
2,474