Tổng Công ty Cổ phần may Việt Tiến (VGG: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
482,974  
481,543  
410,359  
382,075  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
144,175  
145,150  
116,930  
85,875  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-4,173  
-1,872  
-3,313  
3,243  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-77  
-1,172  
395  
-5,689  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-106,442  
-90,766  
-85,968  
-71,585  
Chi phí lãi vay
0  
1,061  
584  
7,001  
7,099  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
517,517  
533,466  
445,403  
401,018  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-103,491  
-458,788  
-195,760  
-352,615  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-177,997  
73,136  
-146,421  
-68,954  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
358,195  
366,086  
511,272  
152,646  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
2,798  
-28,487  
376  
2,295  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-1,061  
-21,000  
-1  
-99  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-82,846  
-85,777  
-91,173  
-78,680  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-30,266  
-33,948  
-24,555  
-54,640  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
9,943,713  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-7,856,644  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-1,490,426  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-81,959  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
682,540  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-570,900  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
626,326  
482,850  
344,688  
499,142  
972  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-235,910  
-295,332  
-149,860  
-215,193  
-73,131  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
859  
1,113  
7,472  
1,258  
395  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-25,000  
-50,000  
-167,000  
-123,000  
-178,200  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
30,000  
74,000  
241,200  
69,000  
138,891  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-47,248  
-97,273  
-20,000  
-21,480  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,378  
68,904  
20,061  
40,165  
61,680  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
48,971  
66,457  
59,236  
51,287  
34,518  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-179,702  
-182,106  
-86,165  
-196,483  
-37,327  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
21,000  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
65,532  
100,507  
164,792  
182,388  
279,813  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-89,966  
-132,168  
-159,628  
-245,250  
-202,643  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-154,350  
-146,800  
-127,960  
-85,960  
-87,136  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-178,784  
-157,461  
-122,796  
-148,822  
-9,966  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
267,840  
143,283  
135,726  
153,837  
-46,321  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
690,880  
568,282  
432,105  
278,430  
323,807  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1,210  
-685  
451  
-162  
944  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
957,510  
710,880  
568,282  
432,105  
278,430