Tổng Công ty Cổ phần may Việt Tiến (VGG: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
410,359  
382,075  
311,607  
205,643  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
116,930  
85,875  
88,531  
78,578  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-3,313  
3,243  
-1,090  
-3,251  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
395  
-5,689  
0  
1,449  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-85,968  
-71,585  
-73,024  
-56,633  
Chi phí lãi vay
0  
7,001  
7,099  
7,536  
1,583  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
445,403  
401,018  
333,560  
227,369  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-195,760  
-352,615  
-395,675  
-78,340  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-146,421  
-68,954  
2,583  
-11,883  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
511,272  
152,646  
136,598  
83,149  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
376  
2,295  
2,783  
4,390  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-1  
-99  
-1,120  
-1,857  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-91,173  
-78,680  
-46,291  
-42,979  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
28,708  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-24,555  
-54,640  
0  
15,940  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
7,545,737  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-5,364,491  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-1,427,582  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-21,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-98,959  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
259,298  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-573,016  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
319,987  
499,142  
972  
61,145  
195,789  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-130,220  
-215,193  
-73,131  
-101,713  
-83,127  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,383  
1,258  
395  
25,277  
413  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-167,000  
-123,000  
-178,200  
-103,430  
-52,554  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
241,200  
69,000  
138,891  
47,760  
52,556  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-51,845  
-20,000  
-21,480  
-112,608  
-37,922  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
20,000  
40,165  
61,680  
109,460  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
51,360  
51,287  
34,518  
56,532  
43,348  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-33,123  
-196,483  
-37,327  
-78,721  
-77,287  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
162,190  
182,388  
279,813  
321,838  
153,580  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-156,833  
-245,250  
-202,643  
-168,995  
-165,689  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-126,000  
-85,960  
-87,136  
-70,000  
-64,060  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-120,643  
-148,822  
-9,966  
82,843  
-76,169  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
166,222  
153,837  
-46,321  
65,267  
42,333  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
447,275  
278,430  
323,807  
258,540  
215,863  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
452  
-162  
944  
0  
344  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
613,948  
432,105  
278,430  
323,807  
258,540