Tổng Công ty Cổ phần may Việt Tiến (VGG: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
482,974  
481,543  
410,359  
382,075  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
144,175  
145,150  
116,930  
85,875  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-4,173  
-1,872  
-3,313  
3,243  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-77  
-1,172  
395  
-5,689  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-106,442  
-90,766  
-85,968  
-71,585  
 
Chi phí lãi vay
1,061  
584  
7,001  
7,099  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
517,517  
533,466  
445,403  
401,018  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-103,491  
-458,788  
-195,760  
-352,615  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-177,997  
73,136  
-146,421  
-68,954  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
358,195  
366,086  
511,272  
152,646  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,798  
-28,487  
376  
2,295  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,061  
-21,000  
-1  
-99  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-82,846  
-85,777  
-91,173  
-78,680  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-30,266  
-33,948  
-24,555  
-54,640  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
482,850  
344,688  
499,142  
972  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-295,332  
-149,860  
-215,193  
-73,131  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,113  
7,472  
1,258  
395  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-50,000  
-167,000  
-123,000  
-178,200  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
74,000  
241,200  
69,000  
138,891  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-47,248  
-97,273  
-20,000  
-21,480  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
68,904  
20,061  
40,165  
61,680  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
66,457  
59,236  
51,287  
34,518  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-182,106  
-86,165  
-196,483  
-37,327  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
21,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
100,507  
164,792  
182,388  
279,813  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-132,168  
-159,628  
-245,250  
-202,643  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-146,800  
-127,960  
-85,960  
-87,136  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-157,461  
-122,796  
-148,822  
-9,966  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
143,283  
135,726  
153,837  
-46,321  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
568,282  
432,105  
278,430  
323,807  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-685  
451  
-162  
944  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
710,880  
568,282  
432,105  
278,430