Tổng Công ty Viglacera - CTCP (VGC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
768,737  
524,275  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
433,892  
417,692  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
41,669  
148,659  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-272  
-1,315  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-129,999  
-56,118  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
160,691  
161,134  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
60,761  
-12,031  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,335,479  
1,182,295  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
113,746  
-69,822  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-301,062  
889,909  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
161,914  
-845,490  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
36,494  
32,828  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-163,255  
-175,186  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-155,289  
-142,455  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
33,485  
79,100  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-24,684  
-47,644  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
9,312,954  
6,612,094  
5,598,086  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-6,770,155  
-4,772,442  
-4,536,233  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-795,691  
-742,137  
-717,809  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-219,027  
-248,978  
-351,534  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-107,120  
-90,778  
-28,087  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
165,240  
309,952  
272,215  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-527,039  
-628,075  
-458,474  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,036,828  
903,536  
1,059,162  
439,636  
-221,836  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,173,734  
-912,943  
-268,361  
-175,899  
-221,707  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,644  
11,694  
38,933  
1,228  
2,962  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-10,137  
-10,442  
-309  
-9,139  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
296  
83  
13,300  
409  
8,989  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-19,147  
-2,016  
-104  
-57  
-38,558  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-3,755  
455  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
38,874  
24,093  
32,345  
5,679  
58,134  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,155,822  
-888,770  
-194,329  
-168,949  
-199,319  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
563,379  
9,800  
228,239  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-3  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,165,492  
3,872,821  
3,556,672  
4,302,391  
4,137,741  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,118,243  
-4,089,772  
-4,196,674  
-4,113,981  
-4,037,226  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-12,338  
-43,018  
-13,559  
-33,418  
-17,487  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-134,061  
-84,435  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
464,230  
-334,607  
-425,323  
154,992  
83,028  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
345,235  
-319,842  
439,511  
425,679  
-338,128  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
708,454  
1,026,375  
586,487  
160,753  
498,874  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
397  
1,920  
378  
53  
6  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,054,086  
708,454  
1,026,375  
586,485  
160,753