Tổng Công ty Viglacera - CTCP (VGC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
842,739  
913,810  
768,737  
524,275  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
523,027  
453,713  
433,892  
417,692  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-49,010  
47,358  
41,669  
148,659  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-349  
554  
-272  
-1,315  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-130,721  
-121,426  
-129,999  
-56,118  
0  
Chi phí lãi vay
177,767  
150,895  
160,691  
161,134  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
45,000  
62,000  
60,761  
-12,031  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,408,454  
1,506,904  
1,335,479  
1,182,295  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
190,133  
-254,835  
113,746  
-69,822  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-132,883  
-11,311  
-301,062  
889,909  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
323,294  
615,162  
161,914  
-845,490  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-117,944  
837  
36,494  
32,828  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-178,804  
-150,033  
-163,255  
-175,186  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-185,934  
-185,690  
-155,289  
-142,455  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,268  
16,435  
33,485  
79,100  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-111,096  
-54,304  
-24,684  
-47,644  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
9,312,954  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-6,770,155  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-795,691  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-219,027  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-107,120  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
165,240  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-527,039  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,196,489  
1,483,165  
1,036,828  
903,536  
1,059,162  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,376,125  
-1,651,158  
-1,173,734  
-912,943  
-268,361  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
11,661  
1,644  
11,694  
38,933  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-552,134  
-311,538  
0  
-10,137  
-10,442  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
167,000  
76,000  
296  
83  
13,300  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-87,279  
-350,099  
-19,147  
-2,016  
-104  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
45,915  
30,046  
-3,755  
455  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
124,672  
94,561  
38,874  
24,093  
32,345  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,677,950  
-2,100,528  
-1,155,822  
-888,770  
-194,329  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
2,273,874  
563,379  
9,800  
228,239  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-3  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,177,129  
4,503,372  
4,165,492  
3,872,821  
3,556,672  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,201,314  
-4,501,867  
-4,118,243  
-4,089,772  
-4,196,674  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-37,520  
-30,659  
-12,338  
-43,018  
-13,559  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-481,491  
-516,203  
-134,061  
-84,435  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-543,196  
1,728,517  
464,230  
-334,607  
-425,323  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,024,658  
1,111,154  
345,235  
-319,842  
439,511  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,165,665  
1,054,086  
708,454  
1,026,375  
586,487  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
349  
426  
397  
1,920  
378  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,141,356  
2,165,665  
1,054,086  
708,454  
1,026,375