Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu - Vietfracht (VFR: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-16,688  
-9,417  
2,504  
12,780  
11,009  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
49,419  
50,018  
51,822  
52,659  
57,151  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
691  
0  
0  
102  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2,490  
-14,800  
2,064  
58  
-339  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-20,877  
-16,079  
-15,977  
-37,334  
-46,637  
Chi phí lãi vay
9,209  
11,393  
12,268  
16,783  
21,438  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
24,244  
21,114  
52,681  
45,049  
42,927  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,986  
3,745  
-13,256  
-17,370  
11,602  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-5,180  
-1,524  
0  
58  
-58  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,372  
4,570  
-869  
-10,505  
-12,814  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,227  
6,600  
-13,070  
1,323  
6,079  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-9,389  
-11,586  
-11,392  
-15,788  
-21,547  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-991  
-392  
-1,395  
-1,500  
-543  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,400  
51  
2,313  
3,920  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-27,231  
-3,870  
-578  
-3,695  
-1,416  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-23,760  
18,708  
14,435  
1,491  
24,229  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-263  
-1,043  
-4,207  
-3,986  
-11,116  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
230  
0  
29,824  
35,727  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,000  
0  
0  
13,000  
-27,162  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-14,000  
26,238  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
18,207  
6,588  
482  
0  
2,081  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
24,052  
15,861  
14,575  
14,969  
14,421  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
35,997  
21,636  
10,850  
39,807  
40,188  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
1,470  
3,200  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-67,018  
-20,023  
-10,302  
-37,303  
-63,895  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-7,500  
-1,440  
-1,408  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-67,018  
-20,023  
-17,802  
-37,274  
-62,103  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-54,781  
20,321  
7,482  
4,025  
2,314  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
93,376  
72,977  
65,575  
61,609  
58,832  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
355  
78  
-81  
-58  
462  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
38,950  
93,376  
72,977  
65,575  
61,609