Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu - Vietfracht (VFR: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
38,182  
-16,688  
-9,417  
2,504  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
48,394  
49,419  
50,018  
51,822  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
268  
691  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-584  
3,490  
-14,800  
2,064  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-101,296  
-20,877  
-16,079  
-15,977  
 
Chi phí lãi vay
6,934  
9,209  
11,393  
12,268  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
11,698  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,595  
25,244  
21,114  
52,681  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
9,036  
1,986  
3,745  
-13,256  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,567  
-5,180  
-1,524  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-9,661  
-3,372  
4,570  
-869  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,428  
-5,227  
6,600  
-13,070  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-6,088  
-9,389  
-11,586  
-11,392  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,303  
-991  
-392  
-1,395  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,400  
51  
2,313  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,025  
-27,231  
-3,870  
-578  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,550  
-22,760  
18,708  
14,435  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-55  
-263  
-1,043  
-4,207  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
10,180  
0  
230  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-54,800  
-6,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
13,300  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-49,950  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
94,604  
18,207  
6,588  
482  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
14,467  
24,052  
15,861  
14,575  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
27,746  
35,997  
21,636  
10,850  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-53,707  
-67,018  
-20,023  
-10,302  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-7,500  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-53,707  
-67,018  
-20,023  
-17,802  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-24,411  
-53,781  
20,321  
7,482  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
39,950  
93,376  
72,977  
65,575  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
12  
355  
78  
-81  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
15,551  
39,950  
93,376  
72,977