Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam (VFG: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
177,610  
185,986  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,605  
21,006  
15,246  
16,294  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-12,592  
-14,643  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-76  
1,074  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-50,361  
-321  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
8,306  
3,415  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
138,492  
196,517  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
17,426  
-136,823  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-126,676  
49,344  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
116,008  
-24,428  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,436  
-842  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,761  
-2,581  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-39,705  
-40,118  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
50  
256  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-16,748  
-13,682  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
2,179,378  
1,241,251  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-1,279,278  
-1,336,078  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-212,812  
-152,354  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-5,281  
-6,580  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-42,829  
-68,573  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
322,209  
1,770,686  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-955,511  
-1,310,537  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
79,651  
27,642  
5,876  
137,815  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-75,243  
-67,973  
-5,763  
-4,732  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
27,425  
235  
1,004  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-40,000  
-210,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
40,000  
0  
290,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
15,979  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,452  
3,256  
11,271  
11,894  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,634  
-104,482  
86,513  
23,141  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
6,741  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
786,176  
474,060  
645,105  
784,349  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-656,828  
-347,042  
-645,105  
-864,893  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-51,161  
-53,560  
-37,505  
-33,993  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
78,188  
80,199  
-37,505  
-114,537  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
159,473  
3,359  
54,883  
46,418  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
171,369  
167,946  
113,005  
146,586  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-20  
64  
58  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
330,821  
171,369  
167,946  
193,005