Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam (VFG: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
185,986  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,006  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-14,643  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,074  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-321  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
3,415  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
196,517  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-136,823  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
49,344  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-24,428  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-842  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,581  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-40,118  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
256  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,682  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
2,179,378  
1,241,251  
1,531,887  
1,438,627  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-1,279,278  
-1,336,078  
-1,846,633  
-1,465,281  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-212,812  
-152,354  
-172,830  
-164,923  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-5,281  
-6,580  
-5,977  
-24,365  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-42,829  
-68,573  
-48,000  
-43,366  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
322,209  
1,770,686  
1,457,599  
451,685  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-955,511  
-1,310,537  
-667,072  
-167,724  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
27,642  
5,876  
137,815  
248,974  
24,653  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-67,973  
-5,763  
-4,732  
-17,430  
-39,828  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
235  
1,004  
0  
339  
307  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-40,000  
-210,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
290,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-30,500  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
15,979  
0  
864  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,256  
11,271  
11,894  
4,191  
1,343  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-104,482  
86,513  
23,141  
-12,899  
-67,814  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
6,741  
0  
0  
0  
22,500  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
474,060  
645,105  
784,349  
456,335  
999,567  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-347,042  
-645,105  
-864,893  
-617,251  
-875,575  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-53,560  
-37,505  
-33,993  
-44,933  
-38,308  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
80,199  
-37,505  
-114,537  
-205,849  
108,184  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,359  
54,883  
46,418  
30,226  
65,023  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
167,946  
113,005  
146,586  
116,330  
51,314  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
64  
58  
1  
30  
-7  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
171,369  
167,946  
193,005  
146,586  
116,330