Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam (VFG: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
165,699  
177,610  
185,986  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,403  
15,605  
21,006  
15,246  
16,294  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
17,528  
-12,592  
-14,643  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
79  
-76  
1,074  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,450  
-50,361  
-321  
0  
0  
Chi phí lãi vay
14,363  
8,306  
3,415  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
209,623  
138,492  
196,517  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-137,631  
17,426  
-136,823  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-229,167  
-126,676  
49,344  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
127,459  
116,008  
-24,428  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
798  
-1,436  
-842  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-14,054  
-7,761  
-2,581  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-38,405  
-39,705  
-40,118  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
50  
256  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14,058  
-16,748  
-13,682  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
2,179,378  
1,241,251  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-1,279,278  
-1,336,078  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-212,812  
-152,354  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-5,281  
-6,580  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-42,829  
-68,573  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
322,209  
1,770,686  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-955,511  
-1,310,537  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-95,435  
79,651  
27,642  
5,876  
137,815  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,837  
-75,243  
-67,973  
-5,763  
-4,732  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
687  
27,425  
235  
1,004  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-40,000  
-210,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
40,000  
0  
290,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
15,979  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,341  
9,452  
3,256  
11,271  
11,894  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,809  
1,634  
-104,482  
86,513  
23,141  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
6,741  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,260,279  
786,176  
474,060  
645,105  
784,349  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,208,381  
-656,828  
-347,042  
-645,105  
-864,893  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-67,252  
-51,161  
-53,560  
-37,505  
-33,993  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-15,355  
78,188  
80,199  
-37,505  
-114,537  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-115,600  
159,473  
3,359  
54,883  
46,418  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
330,821  
171,369  
167,946  
113,005  
146,586  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-24  
-20  
64  
58  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
215,197  
330,821  
171,369  
167,946  
193,005