Công ty Cổ phần Vinafco (VFC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
29,995  
106,141  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
34,573  
29,477  
20,912  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,556  
703  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2,641  
-20  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,060  
-84,255  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
6,758  
7,792  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
69,352  
59,838  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-16,349  
6,811  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-15,568  
-5,578  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
39,025  
7,927  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,356  
3,275  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
16,200  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-6,726  
-7,752  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,478  
-6,691  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,902  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-798  
-5,731  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
714,788  
529,850  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-655,088  
-470,968  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-41,895  
-43,496  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-4,509  
-5,192  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-4,920  
-973  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
12,014  
22,811  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-20,363  
-16,458  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
67,302  
54,000  
26  
15,574  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-31,211  
-71,066  
-30,787  
-30,617  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
978  
1,113  
2,994  
3,278  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-8,604  
-13,172  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
9,000  
7,960  
7,479  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
12,598  
27,622  
0  
5,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,743  
13,235  
22,562  
20,812  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-15,893  
-20,096  
-5,875  
-7,220  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
4,514  
195  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-1,491  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
116,951  
138,147  
46,190  
23,008  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-87,537  
-133,971  
-33,364  
-27,779  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-8,842  
-6,549  
-988  
-782  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-33,033  
-55,348  
-20,187  
-2,566  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-12,460  
-57,721  
-3,835  
-9,415  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
38,949  
-23,817  
-9,684  
-1,061  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
52,507  
76,326  
86,008  
87,174  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
10  
-1  
1  
-105  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
91,466  
52,507  
76,326  
86,008