Công ty Cổ phần Vinafco (VFC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
29,457  
-6,843  
17,926  
29,995  
106,141  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
43,814  
51,364  
42,427  
34,573  
29,477  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
938  
-1,479  
1,624  
-2,556  
703  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-63  
419  
2,641  
-20  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-68,743  
-2,653  
-17,077  
-2,060  
-84,255  
Chi phí lãi vay
18,385  
19,752  
14,317  
6,758  
7,792  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
23,852  
60,077  
59,636  
69,352  
59,838  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-54,193  
40,198  
-74,607  
-16,349  
6,811  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-227  
-86  
21,226  
-15,568  
-5,578  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
14,902  
-38,070  
26,565  
39,025  
7,927  
Tăng, giảm chi phí trả trước
37,380  
-777  
-7,321  
-1,356  
3,275  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
16,200  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-18,385  
-19,794  
-14,228  
-6,726  
-7,752  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,831  
-5,667  
-3,966  
-16,478  
-6,691  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
1,902  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-257  
-2,484  
-443  
-798  
-5,731  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
239  
33,397  
6,864  
67,302  
54,000  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-21,182  
-24,277  
-137,644  
-31,211  
-71,066  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
50,047  
436  
11,234  
978  
1,113  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-2,000  
-40,892  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
16,646  
33,428  
0  
0  
9,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-15,824  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,258  
2,000  
21,642  
12,598  
27,622  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,237  
2,768  
2,409  
1,743  
13,235  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
49,005  
12,355  
-159,075  
-15,893  
-20,096  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
2,940  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
355,047  
294,791  
348,404  
116,951  
138,147  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-347,493  
-326,439  
-200,278  
-87,537  
-133,971  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-11,923  
-8,892  
-9,313  
-8,842  
-6,549  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-9,683  
-43,303  
-33,033  
-55,348  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,369  
-50,223  
98,449  
-12,460  
-57,721  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
44,875  
-4,472  
-53,762  
38,949  
-23,817  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
33,236  
37,707  
91,466  
52,507  
76,326  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
3  
10  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
78,110  
33,236  
37,707  
91,466  
52,507