Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO (VET: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
88,375  
60,899  
52,760  
50,460  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
24,532  
45,703  
35,056  
26,362  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
50,956  
8,772  
644  
4,438  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
532  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,827  
-8,654  
-7,046  
-14,783  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
156,568  
106,720  
81,414  
66,477  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-32,530  
-31,743  
-22,061  
31,694  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
69,061  
-48,317  
-66,194  
-28,014  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-105,922  
126,734  
147,358  
4,555  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-993  
334  
3,632  
13,122  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-19,348  
-13,844  
-15,077  
-27,028  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
407  
9,861  
7,849  
5,194  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,684  
-7,610  
-3,746  
-5,920  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
56,559  
142,135  
133,175  
60,079  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-61,418  
-132,279  
-81,250  
-15,986  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
597  
748  
665  
911  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-53,300  
-57,200  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,230  
7,906  
6,381  
14,054  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-106,891  
-180,825  
-74,205  
-1,022  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-66  
-80  
-153  
-160  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
53,300  
57,200  
0  
4,790  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-4,790  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-20,755  
-15,990  
-12,790  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
32,478  
41,130  
-12,943  
-160  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-17,853  
2,439  
46,027  
58,898  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
227,358  
224,918  
178,892  
119,994  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
138  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
209,643  
227,358  
224,918  
178,892