Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO (VET: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
148,510  
88,375  
60,899  
52,760  
50,460  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
26,309  
24,532  
45,703  
35,056  
26,362  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,013  
50,956  
8,772  
644  
4,438  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
532  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,802  
-7,827  
-8,654  
-7,046  
-14,783  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
164,003  
156,568  
106,720  
81,414  
66,477  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-37,098  
-32,530  
-31,743  
-22,061  
31,694  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-16,398  
69,061  
-48,317  
-66,194  
-28,014  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-17,181  
-105,922  
126,734  
147,358  
4,555  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-6,297  
-993  
334  
3,632  
13,122  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-29,348  
-19,348  
-13,844  
-15,077  
-27,028  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,262  
407  
9,861  
7,849  
5,194  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-87,477  
-10,684  
-7,610  
-3,746  
-5,920  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-28,534  
56,559  
142,135  
133,175  
60,079  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-18,763  
-61,418  
-132,279  
-81,250  
-15,986  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
929  
597  
748  
665  
911  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-53,300  
-57,200  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
70,000  
7,230  
7,906  
6,381  
14,054  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
52,167  
-106,891  
-180,825  
-74,205  
-1,022  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-80  
-66  
-80  
-153  
-160  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
53,300  
57,200  
0  
4,790  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
-4,790  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-20,755  
-15,990  
-12,790  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-80  
32,478  
41,130  
-12,943  
-160  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
23,553  
-17,853  
2,439  
46,027  
58,898  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
209,643  
227,358  
224,918  
178,892  
119,994  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
138  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
233,196  
209,643  
227,358  
224,918  
178,892