Công ty cổ phần Trung Tâm Hội Chợ Triển Lãm Việt Nam (VEF: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
55,527  
42,603  
 
5,621  
2,997  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,257  
12,613  
 
1,084  
719  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
 
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-937  
 
-2  
28  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-31  
-50,722  
 
-241  
0  
Chi phí lãi vay
-94,404  
0  
 
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-25,651  
3,557  
 
6,462  
3,744  
Tăng, giảm các khoản phải thu
6,898  
-15,786  
 
9,074  
-9,709  
Tăng, giảm hàng tồn kho
68  
428  
 
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,093  
-23,283  
 
-16,101  
11,642  
Tăng, giảm chi phí trả trước
901  
1,506  
 
469  
1,089  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
 
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,697  
-10,623  
 
-1,450  
-3,073  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
6,819  
231  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-4,191  
 
-2,617  
-4,056  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-28,574  
-48,392  
 
2,656  
-133  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-64,598  
-5,645  
 
-1,138  
-1,323  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
 
234  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-900,000  
-669,436  
 
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
48,600  
0  
 
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,746  
23,344  
 
7  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-909,252  
-651,738  
 
-897  
-1,323  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
1,505,312  
 
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-588  
 
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
1,504,725  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-937,826  
804,595  
 
1,759  
-1,456  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
940,690  
135,158  
 
145,615  
147,101  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
31  
937  
 
2  
-30  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,895  
940,690  
 
147,375  
145,615