Công ty Cổ phần Thiết bị điện Cẩm Phả (VEE: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,639  
6,851  
5,646  
6,108  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,648  
3,421  
2,665  
3,162  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,232  
12,383  
-1,437  
707  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
21  
37  
44  
-9  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-612  
-35  
-22  
-1,060  
 
Chi phí lãi vay
3,615  
4,399  
2,634  
4,959  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
1,293  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
25,836  
27,056  
9,530  
13,867  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
75,283  
-16,376  
-24,423  
20,175  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
43,874  
-57,828  
-17,882  
-7,047  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-58,477  
49,382  
31,177  
-10,845  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,532  
-3,241  
89  
27  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,615  
-4,399  
-2,755  
-4,838  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-42  
-2,220  
-1,500  
-1,821  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7,580  
1,364  
3,303  
5,173  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,316  
-881  
-2,805  
-5,241  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
92,655  
-7,143  
-5,268  
9,450  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-24,333  
-4,463  
-12,922  
-1,746  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
361  
0  
0  
1,038  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
251  
35  
22  
22  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-23,721  
-4,429  
-12,900  
-686  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
50,929  
30,524  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
253,874  
301,262  
175,119  
185,158  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-306,467  
-315,893  
-153,521  
-189,765  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,530  
-2,570  
-5,004  
-3,060  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,194  
13,323  
16,593  
-7,667  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
63,740  
1,751  
-1,575  
1,098  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,721  
968  
2,543  
1,445  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
66,461  
2,721  
968  
2,543