Tổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam (VEC: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,414  
0  
0  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,623  
0  
0  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
15,909  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-135  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-22,272  
0  
0  
 
 
Chi phí lãi vay
5,137  
0  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,676  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-45,212  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
116,085  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-24,690  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,878  
0  
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,137  
0  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,906  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
8,316  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-21,687  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
941,306  
830,145  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-762,424  
-686,648  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-52,700  
-67,282  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-3,378  
-4,361  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-3,497  
-5,294  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
25,433  
60,514  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-128,065  
-191,764  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
31,567  
16,676  
-64,690  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,475  
18  
-2,144  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
885  
369  
492  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-82,856  
-85,536  
-13,825  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
52,043  
72,162  
9,943  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
43,745  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6,084  
6,595  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,543  
37,612  
18,743  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,776  
74,965  
13,209  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
285,740  
177,470  
216,696  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-296,358  
-191,024  
-257,141  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-42,928  
-34,698  
-30,724  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-53,546  
-48,252  
-71,169  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-26,754  
43,389  
-122,649  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
198,000  
154,543  
277,554  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
135  
68  
-361  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
171,380  
198,000  
154,543