Tổng công ty Máy Động lực và Máy Nông nghiệp Việt Nam – CTCP (VEA: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,121,836  
4,512,259  
4,337,137  
3,343,916  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
304,226  
242,003  
242,864  
233,339  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
217,042  
89,677  
-99,107  
57,098  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-77  
-291  
-255  
30  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,394,377  
-162,599  
-4,657,832  
-3,510,837  
 
Chi phí lãi vay
35,594  
25,693  
32,207  
34,902  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
284,245  
4,706,743  
-144,987  
158,448  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,246,226  
203,279  
-49,569  
-42,194  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,182,234  
-342,830  
-198,292  
-156,551  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,733,987  
675,901  
46,856  
54,269  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-15,576  
31,068  
-107,813  
-72,949  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-36,131  
-26,749  
-6,587  
-33,173  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-50,085  
-33,377  
-18,736  
-29,698  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
20,572  
12,222  
719,863  
288,179  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-49,913  
-243,657  
-98,098  
-164,127  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-541,359  
4,982,599  
142,637  
2,203  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-461,984  
-453,073  
-189,209  
-148,540  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
137,527  
4,502  
7,444  
21,147  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,237,800  
-610,681  
-807,974  
-245,050  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
427,523  
482,852  
353,372  
233,976  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-12,916  
0  
-18,895  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
998  
114,460  
56,801  
1,100,168  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,271,218  
144,912  
108,445  
14,763  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,124,566  
-317,029  
-490,016  
976,464  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
37  
70,493  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-381  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,472,800  
1,621,937  
2,459,104  
2,057,257  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,650,903  
-1,703,311  
-2,344,977  
-2,157,879  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,715,752  
-2,115,026  
-50,336  
-705,554  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,893,855  
-2,196,744  
134,284  
-806,177  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,310,648  
2,468,827  
-213,095  
172,489  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,798,608  
1,329,862  
1,242,702  
1,070,003  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
82  
-81  
255  
210  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,488,042  
3,798,608  
1,029,862  
1,242,702