Công ty Cổ phần Đầu tư và xây dựng VNECO 9 (VE9: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,160  
2,297  
5,574  
11,538  
5,636  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,687  
1,632  
7,912  
990  
956  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-233  
210  
51  
189  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-17  
-17  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
136  
-280  
665  
-363  
-107  
Chi phí lãi vay
4,580  
4,767  
17,221  
3,505  
2,049  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7,563  
8,167  
31,566  
15,721  
8,724  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-16,776  
4,175  
4,986  
-42,737  
-5,431  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-711  
1,265  
-881  
4,685  
2,802  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
22,507  
-22,868  
3,956  
15,040  
3,612  
Tăng, giảm chi phí trả trước
114  
-627  
-7,263  
1,267  
-117  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,591  
-4,785  
-16,724  
-3,585  
-1,925  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-652  
-548  
-3,700  
-2,095  
-975  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,630  
165  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-349  
-298  
-1,418  
-441  
-517  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
7,105  
-15,519  
12,153  
-11,979  
6,174  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-555  
-72,678  
-276  
-3,063  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
191  
0  
27  
45  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-19,750  
-24,530  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
10,893  
0  
0  
0  
2  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,350  
0  
0  
0  
-6,172  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
598  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
53  
89  
46  
336  
61  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,455  
-24,805  
-72,034  
87  
-9,126  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
37,482  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
81,000  
81,514  
227,990  
72,897  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-78,388  
-85,899  
-162,823  
-63,888  
24,183  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-5,345  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-4,320  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,612  
33,097  
60,847  
9,008  
18,838  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,263  
-7,227  
965  
-2,884  
15,886  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,477  
15,687  
16,314  
19,198  
3,313  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
17  
17  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,740  
8,477  
17,296  
16,314  
19,198