Công ty Cổ phần Đầu tư và xây dựng VNECO 9 (VE9: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
94,692  
1,160  
2,297  
5,574  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
871  
1,687  
1,632  
7,912  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
186  
0  
-233  
210  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-17  
-17  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-97,041  
136  
-280  
665  
 
Chi phí lãi vay
2,370  
4,580  
4,767  
17,221  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,078  
7,563  
8,167  
31,566  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-42,276  
-16,776  
4,175  
4,986  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-20,727  
-711  
1,265  
-881  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
20,093  
22,507  
-22,868  
3,956  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-855  
114  
-627  
-7,263  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,434  
-4,591  
-4,785  
-16,724  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,463  
-652  
-548  
-3,700  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,630  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-226  
-349  
-298  
-1,418  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-55,810  
7,105  
-15,519  
12,153  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-100  
0  
-555  
-72,678  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
121,547  
0  
191  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-72,300  
-19,750  
-24,530  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
72,109  
10,893  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
2,350  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
72,260  
0  
0  
598  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,541  
53  
89  
46  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
196,056  
-6,455  
-24,805  
-72,034  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
37,482  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
88,956  
81,000  
81,514  
227,990  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-139,417  
-78,388  
-85,899  
-162,823  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-75,136  
0  
0  
-4,320  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-125,597  
2,612  
33,097  
60,847  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
14,650  
3,263  
-7,227  
965  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,740  
8,477  
15,687  
16,314  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
17  
17  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
26,390  
11,740  
8,477  
17,296