Công ty Cổ phần Đầu tư và xây dựng VNECO 9 (VE9: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
521  
94,692  
1,160  
2,297  
5,574  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
519  
871  
1,687  
1,632  
7,912  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-38  
186  
0  
-233  
210  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-17  
-17  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,482  
-97,041  
141  
-280  
665  
Chi phí lãi vay
344  
2,370  
4,580  
4,767  
17,221  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-137  
1,078  
7,568  
8,167  
31,566  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-19,353  
-42,276  
-12,575  
4,175  
4,986  
Tăng, giảm hàng tồn kho
634  
-20,727  
-711  
1,265  
-881  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-23,535  
20,093  
22,506  
-22,868  
3,956  
Tăng, giảm chi phí trả trước
56  
-855  
114  
-627  
-7,263  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-344  
-2,434  
-4,591  
-4,785  
-16,724  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,019  
-10,463  
-652  
-548  
-3,700  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
51  
0  
0  
0  
1,630  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-278  
-226  
-349  
-298  
-1,418  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-51,925  
-55,810  
11,310  
-15,519  
12,153  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-100  
0  
-555  
-72,678  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
273  
121,547  
0  
191  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,502  
-72,300  
-19,750  
-24,530  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
39,850  
72,109  
10,893  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6,160  
72,260  
2,350  
0  
598  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,443  
2,541  
48  
89  
46  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
46,223  
196,056  
-6,460  
-24,805  
-72,034  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
37,482  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,405  
88,956  
81,000  
81,514  
227,990  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,725  
-139,417  
-78,388  
-85,899  
-162,823  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-75,136  
0  
0  
-4,320  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-320  
-125,597  
2,612  
33,097  
60,847  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,022  
14,650  
7,463  
-7,227  
965  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
26,390  
11,740  
8,477  
15,687  
16,314  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
17  
17  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
20,368  
26,390  
15,940  
8,477  
17,296