Công ty Cổ phần Xây dựng Điện VNECO 2 (VE2: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
421  
388  
247  
80  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
41,190  
22,952  
48,288  
69,291  
49,810  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-30,318  
-13,082  
-29,061  
-54,580  
-25,171  
Tiền chi trả cho người lao động
-3,377  
-1,738  
-2,453  
-5,538  
-5,333  
Tiền chi trả lãi vay
-120  
-418  
-671  
-990  
-1,241  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-461  
-1,166  
-1,242  
-1,368  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,985  
2,719  
1,910  
3,184  
3,705  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
417  
-4,327  
-5,355  
-8,996  
-4,774  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,776  
5,644  
11,492  
1,128  
15,629  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-146  
-1,334  
-385  
-1,950  
-65  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
165  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,935  
0  
0  
-323  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
1,480  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
409  
264  
224  
267  
301  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,672  
575  
-162  
-2,006  
236  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
14,816  
13,831  
29,475  
58,501  
20,335  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-17,150  
-16,184  
-38,139  
-53,495  
-32,181  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,049  
-3,567  
-4,196  
-3,147  
-3,447  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,383  
-5,919  
-12,861  
1,860  
-15,293  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,722  
299  
-1,530  
982  
571  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
691  
392  
1,923  
941  
369  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,413  
691  
392  
1,923  
941