Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 1 (VE1: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
316  
0  
709  
1,087  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
39,354  
43,822  
29,229  
64,513  
43,389  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-24,700  
-42,990  
-20,916  
-39,034  
-33,594  
Tiền chi trả cho người lao động
-5,595  
-5,834  
-6,364  
-9,725  
-6,050  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-8  
-23  
-1,101  
-2,320  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-797  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
333  
375  
2,588  
469  
2,073  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-275  
-3,931  
-6,024  
-4,036  
-2,916  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,320  
-8,567  
-1,509  
11,086  
583  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-1,884  
0  
-138  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
33  
4,960  
2,245  
179  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-22,300  
-6,500  
-2,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
13,500  
8,500  
0  
0  
3,800  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
1,265  
1,271  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
202  
247  
327  
153  
623  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,598  
396  
4,552  
3,531  
4,602  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
1,751  
3,515  
19,300  
34,590  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-403  
-1,348  
-3,515  
-34,519  
-36,172  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-403  
403  
0  
-15,218  
-1,582  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-681  
-7,768  
3,043  
-601  
3,603  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,164  
8,932  
5,889  
6,490  
2,887  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
483  
1,164  
8,932  
5,889  
6,490