Công ty Cổ phần Lưới thép Bình Tây (VDT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,640  
5,066  
4,516  
2,119  
2,922  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,931  
1,945  
1,941  
1,876  
1,958  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-14  
-73  
-90  
320  
-128  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
10  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7  
-46  
-115  
-3,612  
-5  
Chi phí lãi vay
146  
56  
25  
218  
576  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-1,800  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,895  
6,948  
6,277  
920  
5,333  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,308  
-1,158  
1,097  
-398  
1,136  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-11,561  
1,670  
-3,902  
6,639  
309  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,505  
1,740  
-9,448  
4,446  
-3,556  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
365  
34  
274  
235  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-143  
-58  
-19  
-218  
-576  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-612  
-238  
-1,576  
-990  
-738  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7  
0  
148  
625  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-583  
-696  
-800  
-564  
-42  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-3,799  
8,572  
-8,189  
10,734  
2,101  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-672  
0  
-1,689  
-125  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
4,528  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7  
46  
124  
12  
5  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
7  
-626  
124  
2,850  
-120  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
24,132  
8,492  
5,657  
5,168  
8,450  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-22,345  
-10,650  
-1,000  
-9,791  
-9,695  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,350  
-2,500  
-2,287  
-1,459  
-787  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-563  
-4,657  
2,371  
-6,082  
-2,032  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,355  
3,290  
-5,694  
7,502  
-51  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,879  
2,589  
8,283  
781  
833  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,524  
5,879  
2,589  
8,283  
781