Công ty Cổ phần Lưới thép Bình Tây (VDT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,066  
4,516  
2,119  
2,922  
1,056  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,945  
1,941  
1,876  
1,958  
2,639  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-73  
-90  
320  
-128  
170  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
10  
-3  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-46  
-115  
-3,612  
-5  
-69  
Chi phí lãi vay
56  
25  
218  
576  
413  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6,948  
6,277  
920  
5,333  
4,206  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,158  
1,097  
-398  
1,136  
3,499  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,670  
-3,902  
6,639  
309  
1,928  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,740  
-9,448  
4,446  
-3,556  
-7,935  
Tăng, giảm chi phí trả trước
365  
34  
274  
235  
52  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-58  
-19  
-218  
-576  
-413  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-238  
-1,576  
-990  
-738  
-1,454  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
148  
625  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-696  
-800  
-564  
-42  
-91  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,572  
-8,189  
10,734  
2,101  
-209  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-672  
0  
-1,689  
-125  
-2,429  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
4,528  
0  
748  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
46  
124  
12  
5  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-626  
124  
2,850  
-120  
-1,680  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
8,492  
5,657  
5,168  
8,450  
6,424  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-10,650  
-1,000  
-9,791  
-9,695  
-4,281  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,500  
-2,287  
-1,459  
-787  
-487  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,657  
2,371  
-6,082  
-2,032  
1,656  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,290  
-5,694  
7,502  
-51  
-234  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,589  
8,283  
781  
833  
1,066  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,879  
2,589  
8,283  
781  
833