Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (VDP: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
66,109  
72,671  
74,998  
49,503  
37,920  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,427  
10,987  
15,009  
15,956  
14,900  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-4,470  
0  
1,489  
-216  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
48  
0  
-4  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-12,031  
-13,669  
-9,210  
-2,288  
-1,258  
Chi phí lãi vay
3,284  
2,576  
1,634  
1,370  
1,958  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
65,368  
72,565  
83,915  
64,324  
53,520  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-70,320  
17,310  
-12,657  
-57,806  
-17,201  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-8,588  
-36,166  
-18,218  
31,062  
-25,719  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
29,085  
-9,614  
28,498  
35,101  
39,934  
Tăng, giảm chi phí trả trước
462  
-312  
282  
-222  
9,564  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,284  
-2,576  
-1,634  
-1,370  
-1,958  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-14,853  
-9,896  
-20,601  
-8,569  
-10,450  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,435  
9,848  
0  
139  
1,626  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,953  
-4,727  
-3,564  
-3,353  
-1,560  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
353  
36,432  
56,020  
59,307  
47,758  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-15,744  
-13,262  
-17,298  
-7,529  
-7,621  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
344  
273  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-93,116  
-151,970  
-99,600  
-65,418  
-25,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
96,970  
129,640  
65,418  
15,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-5,000  
0  
0  
-384  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
11,706  
2,523  
4,550  
814  
1,258  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,841  
-32,797  
-46,929  
-57,517  
-31,363  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
7,600  
37,685  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
168,909  
118,876  
110,121  
108,419  
190,049  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-140,614  
-114,398  
-111,743  
-100,493  
-194,111  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16,820  
-37,360  
-11,944  
-22,664  
-14,969  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
11,475  
-32,881  
-5,967  
22,947  
-19,032  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,987  
-29,247  
3,124  
24,738  
-2,637  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,323  
43,569  
40,441  
15,703  
18,340  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
28  
0  
4  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,337  
14,323  
43,569  
40,441  
15,703