Công ty Cổ phần Vinatex Đà Nẵng (VDN: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
13,055  
14,611  
2,203  
2,000  
10,928  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,245  
10,203  
10,017  
10,394  
8,727  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
82  
427  
0  
1,153  
1,329  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,541  
940  
259  
-78  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-569  
-218  
1,590  
-1,322  
-94  
Chi phí lãi vay
2,380  
3,628  
4,831  
7,292  
5,897  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-129  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
27,605  
29,590  
18,899  
19,439  
26,789  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-32,698  
-11,711  
-2,532  
-22,990  
321  
Tăng, giảm hàng tồn kho
10,664  
-40,715  
9,497  
-21,287  
-10,316  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
18,998  
47,629  
-15,970  
9,140  
-4,952  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,007  
1,062  
8  
924  
-773  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,502  
-3,585  
-4,892  
-7,230  
-6,436  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,223  
-440  
-77  
-691  
-228  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
3,116  
2,316  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-405  
-5  
-67  
-1,031  
-5,344  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
17,433  
21,825  
4,864  
-20,610  
1,377  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-76,314  
-17,569  
-7,042  
-17,199  
-18,412  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
339  
190  
368  
1,459  
314  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-2,500  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
2,500  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-459  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
100  
900  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
243  
28  
49  
21  
81  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-75,732  
-17,251  
-3,225  
-18,678  
-18,017  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
17,262  
3,000  
0  
0  
60  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
574,169  
575,040  
387,483  
446,581  
324,893  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-542,193  
-564,238  
-384,983  
-407,614  
-310,577  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-199  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,960  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
45,080  
13,802  
2,499  
38,967  
14,376  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-13,219  
18,377  
4,139  
-322  
-2,264  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
25,272  
6,866  
2,698  
3,156  
5,420  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
34  
30  
29  
5  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,087  
25,272  
6,866  
2,840  
3,156