Công ty Cổ phần Vinatex Đà Nẵng (VDN: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
14,611  
2,203  
2,000  
10,928  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,203  
10,017  
10,394  
8,727  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
427  
0  
1,153  
1,329  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
940  
259  
-78  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-218  
1,590  
-1,322  
-94  
0  
Chi phí lãi vay
3,628  
4,831  
7,292  
5,897  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
29,590  
18,899  
19,439  
26,789  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-11,711  
-2,532  
-22,990  
321  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-40,715  
9,497  
-21,287  
-10,316  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
47,629  
-15,970  
9,140  
-4,952  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,062  
8  
924  
-773  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,585  
-4,892  
-7,230  
-6,436  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-440  
-77  
-691  
-228  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
3,116  
2,316  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5  
-67  
-1,031  
-5,344  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
375,772  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-253,812  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-77,546  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-9,168  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-325  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
34,191  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-44,565  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
21,825  
4,864  
-20,610  
1,377  
24,548  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-17,569  
-7,042  
-17,199  
-18,412  
-9,004  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
190  
368  
1,459  
314  
22,627  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-2,500  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
2,500  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-459  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
100  
900  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
28  
49  
21  
81  
88  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-17,251  
-3,225  
-18,678  
-18,017  
13,711  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
3,000  
0  
0  
60  
869  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
575,040  
387,483  
446,581  
324,893  
287,193  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-564,238  
-384,983  
-407,614  
-310,577  
-323,776  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-360  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
13,802  
2,499  
38,967  
14,376  
-36,075  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
18,377  
4,139  
-322  
-2,264  
2,185  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,866  
2,698  
3,156  
5,420  
3,189  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
30  
29  
5  
0  
45  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
25,272  
6,866  
2,840  
3,156  
5,420