Công ty Cổ phần Vinatex Đà Nẵng (VDN: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,734  
13,055  
14,611  
2,203  
2,000  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,983  
11,245  
10,203  
10,017  
10,394  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-226  
82  
427  
0  
1,153  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
236  
1,541  
940  
259  
-78  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-27  
-569  
-218  
1,590  
-1,322  
Chi phí lãi vay
5,748  
2,380  
3,628  
4,831  
7,292  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-129  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,449  
27,605  
29,590  
18,899  
19,439  
Tăng, giảm các khoản phải thu
10,791  
-32,698  
-11,711  
-2,532  
-22,990  
Tăng, giảm hàng tồn kho
622  
10,664  
-40,715  
9,497  
-21,287  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,603  
18,998  
47,629  
-15,970  
9,140  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,182  
-1,007  
1,062  
8  
924  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,999  
-2,502  
-3,585  
-4,892  
-7,230  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,280  
-3,223  
-440  
-77  
-691  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
3,116  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-789  
-405  
-5  
-67  
-1,031  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
41,578  
17,433  
21,825  
4,864  
-20,610  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-47,212  
-76,314  
-17,569  
-7,042  
-17,199  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
339  
190  
368  
1,459  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-2,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
2,500  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-459  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
100  
900  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
27  
243  
28  
49  
21  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-47,185  
-75,732  
-17,251  
-3,225  
-18,678  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
340  
17,262  
3,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
674,395  
574,169  
575,040  
387,483  
446,581  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-659,341  
-542,193  
-564,238  
-384,983  
-407,614  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-199  
-199  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,945  
-3,960  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
9,250  
45,080  
13,802  
2,499  
38,967  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,643  
-13,219  
18,377  
4,139  
-322  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,087  
25,272  
6,866  
2,698  
3,156  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2  
34  
30  
29  
5  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
15,728  
12,087  
25,272  
6,866  
2,840