Công ty Cổ phần Thực phẩm Lâm Đồng (VDL: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
26,260  
25,746  
31,042  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
5,980  
5,741  
5,588  
4,775  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
54  
193  
-25  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
36  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-301  
-268  
-1,470  
0  
Chi phí lãi vay
0  
1,716  
1,232  
752  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
33,708  
32,644  
35,923  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
1,250  
17,128  
-47,184  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-30,576  
-11,812  
-4,633  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
15,917  
-5,908  
-111  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-385  
-451  
161  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-1,716  
-1,232  
-752  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-5,213  
-5,709  
-4,983  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1  
4  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-25  
-148  
-275  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
539,552  
0  
0  
0  
387,194  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-391,581  
0  
0  
0  
-291,531  
Tiền chi trả cho người lao động
-33,078  
0  
0  
0  
-34,602  
Tiền chi trả lãi vay
-827  
0  
0  
0  
-1,572  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-5,078  
0  
0  
0  
-6,332  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
36,802  
0  
0  
0  
7,522  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-112,652  
0  
0  
0  
-50,495  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
33,138  
12,962  
24,517  
-21,853  
10,185  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-348  
-12,673  
-29,657  
-5,502  
-14,548  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
295  
142  
55  
123  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-25,500  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
23,500  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-7,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
17,000  
0  
0  
11,686  
1,500  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
775  
159  
302  
1,470  
1,785  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
8,722  
-12,372  
-29,300  
7,777  
-11,263  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
169,111  
307,417  
210,554  
213,740  
154,458  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-192,935  
-298,888  
-208,566  
-220,278  
-151,333  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-14,671  
0  
0  
-1  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-23,824  
-6,142  
1,988  
-6,538  
3,124  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
18,036  
-5,552  
-2,796  
-20,614  
2,046  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,326  
22,878  
25,674  
46,286  
44,241  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-44  
0  
0  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
25,317  
17,326  
22,878  
25,674  
46,286