Công ty Cổ phần Thực phẩm Lâm Đồng (VDL: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
31,042  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
5,588  
0  
4,065  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-25  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
36  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-1,470  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
752  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
35,923  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-47,184  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-4,633  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-111  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
161  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-752  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-4,983  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-275  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
482,333  
0  
387,194  
308,416  
372,000  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-383,286  
0  
-291,531  
-214,574  
-257,000  
Tiền chi trả cho người lao động
-40,318  
0  
-34,602  
-27,298  
-22,381  
Tiền chi trả lãi vay
-1,224  
0  
-1,572  
-1,169  
-2,730  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-5,709  
0  
-6,332  
-5,218  
-3,449  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
42,064  
0  
7,522  
7,242  
9,183  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-101,134  
0  
-50,495  
-59,861  
-58,164  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-7,273  
-21,853  
10,185  
7,538  
37,458  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,194  
-5,502  
-14,548  
-2,347  
-3,844  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
123  
0  
41  
266  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-73,012  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
73,200  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-74  
-2,784  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,578  
11,686  
1,500  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
956  
1,470  
1,785  
2,637  
1,121  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,528  
7,777  
-11,263  
257  
-5,242  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-3,578  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
181,706  
213,740  
154,458  
104,929  
159,887  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-180,175  
-220,278  
-151,333  
-114,526  
-160,989  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-1  
-3,730  
-6,599  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,047  
-6,538  
3,124  
-13,327  
-7,701  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,792  
-20,614  
2,046  
-5,533  
24,515  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
25,674  
46,286  
44,241  
49,762  
23,160  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-4  
1  
0  
13  
-2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
19,878  
25,674  
46,286  
44,241  
47,673